So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Yangzi Petrochemical/F301 |
|---|---|---|---|
| ash content | ≤0.03 % | ||
| Equal standard index | ≥96.0 % | ||
| melt mass-flow rate | 1.1-1.9 g/10min | ||
| Cleanliness | ≤10 个/kg |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Yangzi Petrochemical/F301 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ≥30.0 MPa |
