So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP HT9025ZK GUANGDONG ZHONGKE

--

--

--

TDS

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 34.660/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Optical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HT9025ZK
HazeGB/T 241014.1 %
Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HT9025ZK
GB/T 9345.10.019 %
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HT9025ZK
Charpy impact strengthGB/T 1043.15.0 kJ/m²
Tensile yield stressGB/T 1040.226.6 MPa
Melt indexGB/T 3682.124.3 g/10min
Flexural elasticityGB/T 93411032 MPa
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HT9025ZK
Load deformation temperatureGB/T 1634.271
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HT9025ZK
SH/T 1541.10.04 g/kg
SH/T 1541.10 个/kg