So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Mechanical Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | DONGGUAN GRAND RESOURCE/PPH-M20 |
|---|---|---|---|
| Flexural elasticity | GB/T9341-2008 | 1650 MPa | |
| Tensile yield stress | GB/T1040.2-2022 | 37.8 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | DONGGUAN GRAND RESOURCE/PPH-M20 |
|---|---|---|---|
| 2126 pieces/kg | |||
| GB/T3682.1-2018 | 16.4 g/10min | ||
| ash content | GB/T9345.1-2008 | 0.017 wt% | |
| Yellow index | GB/T39822-2021 | -2.6 | |
| SH/T1541.1-2019 | 0.1 g/kg |
