So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Liaoyang Petrochemical/GF7755 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | ≥1.3-1.9 g/10min | ||
| density | 0.946-0.950 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Liaoyang Petrochemical/GF7755 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | ≥6.5 KJ/m | ||
| tensile strength | Yield | ≥22 Mpa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Liaoyang Petrochemical/GF7755 |
|---|---|---|---|
| ash content | ≤0.04 % |
