So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

LLDPE LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI

ExxonMobil™ 

Vật liệu xây dựng,Hồ sơ

Dòng chảy cao,Thời tiết kháng,Chịu nhiệt độ cao,Ổn định nhiệt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 34.970/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traEXXONMOBIL SAUDI/LL 6101RQ
remarks特点:粗粉末有热稳定性具有优异的挺性、抗热变形和良好的抗环境应力开裂能力
purpose共混改性应用
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traEXXONMOBIL SAUDI/LL 6101RQ
Elongation at BreakASTM D638/ISO 527>100 %
Bending modulusASTM D790/ISO 178260(MPa) kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traEXXONMOBIL SAUDI/LL 6101RQ
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R30696 ℃(℉)
Melting temperature123 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traEXXONMOBIL SAUDI/LL 6101RQ
densityASTM D792/ISO 11830.924