So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

LDPE M4100 ASIA POLYMER TAIWAN

POLYMER-E 

--

--

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 51.200/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASIA POLYMER TAIWAN/M4100
tensile strengthASTM D638/ISO 527120 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Rockwell hardnessASTM D78548
Elongation at BreakASTM D638/ISO 527200 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASIA POLYMER TAIWAN/M4100
Hot deformation temperatureHDTASTM D648/ISO 7546 ℃(℉)
Vicat softening temperatureASTM D1525/ISO R30680 ℃(℉)
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASIA POLYMER TAIWAN/M4100
densityASTM D792/ISO 11830.916
melt mass-flow rateASTM D1238/ISO 113345 g/10min