So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
Hiệu suất điện | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY SHANGHAI/A218GV33 BK |
---|---|---|---|
Chỉ số chống rò rỉ (CTI) | 解决方案A | IEC 60112 | PLC 1 |
Hệ số tiêu tán | IEC 60250 | 0.010 | |
Khối lượng điện trở suất | IEC 60093 | 5E+16 ohms·cm | |
Điện dung tương đối | IEC 60250 | 3.70 | |
Điện trở bề mặt | IEC 60093 | 6E+15 ohms | |
Độ bền điện môi | 2.00mm | IEC 60243-1 | 34 KV/mm |
Tính dễ cháy | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY SHANGHAI/A218GV33 BK |
---|---|---|---|
Chỉ số cháy dây dễ cháy | 1.6mm | IEC 60695-2-12 | 700 °C |
Chỉ số oxy giới hạn | ISO 4589-2 | 23 % | |
Lớp chống cháy UL | 1.6mm | UL 94 | HB |
Hiệu suất nhiệt | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY SHANGHAI/A218GV33 BK |
---|---|---|---|
Nhiệt độ biến dạng nhiệt | 1.8MPa,未退火 | ASTM D648 | 255 °C |
1.8MPa,未退火 | ISO 75-2/Af | 250 °C | |
Nhiệt độ nóng chảy | ISO 11357-3 | 262 °C |
Hiệu suất tác động | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY SHANGHAI/A218GV33 BK |
---|---|---|---|
Sức mạnh tác động không notch của chùm đơn giản | 23°C | ISO 179/1eU | 90 kJ/m² |
Tính chất vật lý | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY SHANGHAI/A218GV33 BK |
---|---|---|---|
Hấp thụ nước | 平衡,23°C,50%RH | ISO 62 | 1.7 % |
23°C,24hr | ISO 62 | 0.78 % | |
饱和,23°C | ISO 62 | 5.3 % |
Tính chất cơ học | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY SHANGHAI/A218GV33 BK |
---|---|---|---|
Căng thẳng kéo dài | 断裂,23°C | ISO 527-2 | 3.4 % |
Mô đun kéo | 23°C | ISO 527-2/1A | 11300 Mpa |
Mô đun uốn cong | 23°C | ISO 178 | 10000 Mpa |
23°C | ASTM D790 | 10200 Mpa | |
Độ bền kéo | 断裂,23°C | ISO 527-2/1A | 195 Mpa |
断裂,23°C | ASTM D638 | 190 Mpa | |
Độ bền uốn | 23°C | ISO 178 | 300 Mpa |
23°C | ASTM D790 | 280 Mpa | |
Độ giãn dài | 断裂,23°C | ASTM D638 | 3.5 % |