So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY BELGIUM/Ixan® SGA-1 |
|---|---|---|---|
| density | 粘度(20°C) | 60 mPa·s | |
| 涂层 | 1650 kg/m³ | ||
| 体积 | 500 kg/m³ | ||
| 外观 | 白色粉末 |
| film | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY BELGIUM/Ixan® SGA-1 |
|---|---|---|---|
| Water vapor permeability | 38°C,90%RH,1.0μm | 150 g/m²/24hr | |
| Heat sealing temperature | 115 °C | ||
| Maximum heat sealing resistance | 0.75 N/cm | ||
| Oxygen permeability | 25°C,85%RH,1.0μm | 250 cm³/m²/24hr |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SOLVAY BELGIUM/Ixan® SGA-1 |
|---|---|---|---|
| Volatile compounds | <1.5 % | ||
| Solvent content | 常见溶剂 | ||
| turbidity | 20°C | 77.0 µA |
