So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DFDA-7042 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 合格品|≤30 个/kg | ||
| Particle size distribution | 合格品|≥-30 |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DFDA-7042 |
|---|---|---|---|
| density | 0.92 g/cm³ | ||
| melt mass-flow rate | 2 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DFDA-7042 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | 合格品|≥12 Mpa | |
| Yield | 合格品|≥8 Mpa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DFDA-7042 |
|---|---|---|---|
| turbidity | 合格品|- % |
