So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Uncured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ebalta Kunststoff GmbH/Ebalta AH 120 / TC 60 |
|---|---|---|---|
| Curing time | 20°C | 36to48 hr | |
| viscosity | 25°C | 0.50to0.70 Pa·s | |
| storage stability | 20°C | 60to70 min | |
| density | 20°C | 1.08to1.12 g/cm³ |
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ebalta Kunststoff GmbH/Ebalta AH 120 / TC 60 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of simply supported beam without notch | ISO 179 | 38to52 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ebalta Kunststoff GmbH/Ebalta AH 120 / TC 60 |
|---|---|---|---|
| bending strength | ISO 178 | 115to135 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2880to3180 MPa | |
| Compressive stress | ISO 604 | 85.0to95.0 MPa |
| thermosetting | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ebalta Kunststoff GmbH/Ebalta AH 120 / TC 60 |
|---|---|---|---|
| Thermosetting components | 按重量计算的混合比 | 100 | |
| Hardener | 按重量计算的混合比:28 | ||
| Post curing time | 80°C | 5.0-6.0 hr | |
| 60°C | 4.0to8.0 hr |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ebalta Kunststoff GmbH/Ebalta AH 120 / TC 60 |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 99.0to105 °C |
| Glass transition temperature | DSC | 94.0 °C |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ebalta Kunststoff GmbH/Ebalta AH 120 / TC 60 |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreD | ISO 7619 | 81to87 |
