So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ad-Tech Plastic Systems Corp./Ad-Tech Epoxy EC-426-2 |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | ASTM D790 | 2760 MPa | |
| compressive strength | ASTM D695 | 71.4 MPa | |
| tensile strength | Break | ASTM D638 | 40.2 MPa |
| Tensile modulus | ASTM D638 | 4070 MPa | |
| elongation | Yield | ASTM D638 | 2.3 % |
| thermosetting | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ad-Tech Plastic Systems Corp./Ad-Tech Epoxy EC-426-2 |
|---|---|---|---|
| stripping time | 25°C | 7200to10000 min | |
| Thermosetting components | Hardener | 按容量计算的混合比:1.0按重量计算的混合比:18 | |
| Resin | 按容量计算的混合比:3.2按重量计算的混合比:100 | ||
| Shelf Life(25°C) | 52 wk | ||
| Pot Life(25°C) | 200to270 min | ||
| Thermosetting mixed viscosity | 25°C | ASTM D2393 | 24000 cP |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ad-Tech Plastic Systems Corp./Ad-Tech Epoxy EC-426-2 |
|---|---|---|---|
| Apparent density | ASTM D1895 | 1.47 g/cm³ | |
| Shrinkage rate | MD | ASTM D955 | 0.050 % |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Ad-Tech Plastic Systems Corp./Ad-Tech Epoxy EC-426-2 |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreD | ASTM D2240 | 90 |
