So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP MU42HG-NP GS KOREA

--

Phụ kiện điện như TV,Máy sấy,Máy giặt,Đầu ghi hình,Quạt điện

Chống cháy,Chịu nhiệt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 103.800/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MU42HG-NP
densityASTM D-7920.95 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MU42HG-NP
tensile strengthYieldASTM D-63829 MPa
Bending modulusASTM D-790A1177 MPa
Rockwell hardnessASTM D-78575 R scale
elongationBreakASTM D-638250 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MU42HG-NP
Vicat softening temperatureASTM D-1525B148
UL flame retardant ratingUL 94V-2
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MU42HG-NP
Shrinkage rateTDASTM D-9551.50 %
MDASTM D-9551.60 %