419 Sản phẩm

Tên sản phẩm: HDPE
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA

HDPE ASPC HF5101 SSL SOUTH AFRICA

Phim thường

₫ 38.790/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL

HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE TITANZEX® HI1600 TITAN MALAYSIA

HDPE TITANZEX® HI1600 TITAN MALAYSIA

₫ 38.790/ KG

HDPE G-Lene I50A180 IOC INDIA

HDPE G-Lene I50A180 IOC INDIA

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  2344E DOW USA

HDPE DOW™  2344E DOW USA

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  NG7000 DOW USA

HDPE DOW™  NG7000 DOW USA

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  1250NT7 DOW USA

HDPE DOW™  1250NT7 DOW USA

₫ 38.790/ KG

HDPE  HS5103 BRASKEM BRAZIL

HDPE HS5103 BRASKEM BRAZIL

Trống

₫ 38.790/ KG

HDPE  GE7252NS BRASKEM BRAZIL

HDPE GE7252NS BRASKEM BRAZIL

₫ 38.790/ KG

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI

HDPE Petro Rabigh  B2555 RABIGH SAUDI

Ứng dụng đúc thổiContainer công nghiệpphim

₫ 38.790/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN

HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN

Vỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 38.790/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN

phimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  DMDH-6400 DOW USA

HDPE DOW™  DMDH-6400 DOW USA

₫ 38.790/ KG

HDPE  HF0150 BRASKEM BRAZIL

HDPE HF0150 BRASKEM BRAZIL

phimVỏ sạc

₫ 38.790/ KG

HDPE  L50V5A BRASKEM BRAZIL

HDPE L50V5A BRASKEM BRAZIL

₫ 38.790/ KG

HDPE TAISOX®  7301 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  7301 FPC TAIWAN

₫ 38.790/ KG

HDPE TAISOX®  7301U FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  7301U FPC TAIWAN

₫ 38.790/ KG

HDPE TAISOX®  F200 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  F200 FPC TAIWAN

₫ 38.790/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA

Bảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA

HDPE DOW™  53050E DOW USA

phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  TCP-2495 DOW USA

HDPE DOW™  TCP-2495 DOW USA

Dây và cáp

₫ 38.790/ KG

HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI

HDPE InnoPlus  HD6600B PTT THAI

Trang chủThùng chứaChăm sóc cá nhân

₫ 38.790/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN

Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 38.790/ KG

HDPE TAISOX®  8009 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  8009 FPC TAIWAN

₫ 38.790/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI

Vỏ sạcThích hợp cho túi mua sắm

₫ 38.790/ KG

HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA

HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA

Tải thùng hàngHộp đóng góiHành lý

₫ 38.790/ KG

HDPE  DGDB2480 PETROCHINA DAQING

HDPE DGDB2480 PETROCHINA DAQING

Phụ kiện ốngỐng nướcỐng cho hóa chất

₫ 38.790/ KG

HDPE DOW™  5004I DOW USA

HDPE DOW™  5004I DOW USA

Trang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói

₫ 38.790/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL

HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL

Trang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 38.790/ KG

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND

Trang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùphimỨng dụng đúc thổi

₫ 38.790/ KG

HDPE TAISOX®  4230 FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  4230 FPC TAIWAN

₫ 38.790/ KG

HDPE  LH5590 USI TAIWAN

HDPE LH5590 USI TAIWAN

Hộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  B2555 SUMITOMO JAPAN

HDPE B2555 SUMITOMO JAPAN

Phụ kiện ốngThùng chứaPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng công nghiệpBao bì mỹ phẩmContainer công nghiệpChăm sóc cá nhânỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 39.560/ KG

HDPE  DMDA8907 SHANXI PCEC

HDPE DMDA8907 SHANXI PCEC

Thùng nhựaĐồ chơiHộp nhựaMở thùng

₫ 40.730/ KG

HDPE  HD6070UA NPCA PHILIPPINES

HDPE HD6070UA NPCA PHILIPPINES

Khay nhựaHộp nhựaHộp nhựaLĩnh vực ô tôThùng

₫ 41.110/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001HD EXXONMOBIL SAUDI

HDPE ExxonMobil™  HTA-001HD EXXONMOBIL SAUDI

₫ 41.110/ KG

HDPE YUCLAIR®  JK910 SK KOREA

HDPE YUCLAIR®  JK910 SK KOREA

Hàng gia dụng

₫ 41.110/ KG

HDPE Alathon®  L4903 LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  L4903 LYONDELLBASELL HOLAND

₫ 41.110/ KG

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩThùng chứa

₫ 41.110/ KG