1,000+ Sản phẩm

Loại giá: Giá nội địa
Xóa tất cả bộ lọc
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US

Nhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.090/ KG

GPPS TAIRIREX®  550N FCFC TAIWAN

GPPS TAIRIREX®  550N FCFC TAIWAN

₫ 29.090/ KG

GPPS SABIC®  PS100 SABIC SAUDI

GPPS SABIC®  PS100 SABIC SAUDI

Trang chủ

₫ 29.090/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN

GPPS 525 LIAONING HUAJIN

Vật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.090/ KG

GPPS  STL 535T SINOPEC GUANGZHOU

GPPS STL 535T SINOPEC GUANGZHOU

Trang chủĐể làm bóng đènĐồ dùng hàng ngày như hộpĐồ trang trí.

₫ 29.090/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY

CốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.090/ KG

GPPS  15NFI LG CHEM KOREA

GPPS 15NFI LG CHEM KOREA

Lĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphimTrang chủTrang chủPhụ tùng gỗBắt chướcHộp đựng thực phẩm

₫ 29.090/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP550N(白底) FORMOSA NINGBO

GPPS TAIRIREX®  GP550N(白底) FORMOSA NINGBO

₫ 29.090/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN

GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.090/ KG

GPPS  HY-535F ANHUI HAOYUAN

GPPS HY-535F ANHUI HAOYUAN

₫ 32.000/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO

Bao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứa

₫ 32.580/ KG

GPPS  850S HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

GPPS 850S HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

₫ 32.660/ KG

GPPS  STL 535M LIANYUNGANG PETROCHEMICAL

GPPS STL 535M LIANYUNGANG PETROCHEMICAL

₫ 32.970/ KG

GPPS  GON525W ZHEJIANG YISU

GPPS GON525W ZHEJIANG YISU

₫ 33.360/ KG

GPPS  STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL

GPPS STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL

₫ 34.130/ KG

GPPS SABRON®  GP525 JIANGSU SABRON

GPPS SABRON®  GP525 JIANGSU SABRON

Thiết bị gia dụng

₫ 34.440/ KG

GPPS  270N HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

GPPS 270N HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

₫ 36.850/ KG

GPPS  FXG-635 FUJIAN TIANYUAN

GPPS FXG-635 FUJIAN TIANYUAN

₫ 37.230/ KG

GPPS  GP545NT SHANDONG LANHUA

GPPS GP545NT SHANDONG LANHUA

₫ 37.620/ KG

GPPS  GP525 SHANDONG LANHUA

GPPS GP525 SHANDONG LANHUA

₫ 39.170/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY

GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY

Vật tư y tếDùng một lần

₫ 40.730/ KG

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN

GPPS TAITAREX®  861N TAIDA TAIWAN

Thiết bị gia dụng nhỏThùng chứaTrang chủĐồ chơi

₫ 41.890/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA

GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA

Vật tư y tếDùng một lần

₫ 47.320/ KG

GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA

GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA

Tủ lạnh Transparent PartsTrang chủ Hàng ngàyTrang chủHiển thị

₫ 51.200/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK

Trang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.240/ KG

GPPS  70G35HSL BK039B CELANESE SHANGHAI

GPPS 70G35HSL BK039B CELANESE SHANGHAI

₫ 100.850/ KG

HDPE  HD12443FE SIBUR RUSSIA

HDPE HD12443FE SIBUR RUSSIA

₫ 27.850/ KG

HDPE  HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING

HDPE HHM5502LW-GD SINOPEC MAOMING

Chai thuốcChai nhựaThùng dầuThùng

₫ 28.310/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL USA

HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL USA

Hộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 28.850/ KG

HDPE  GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL

HDPE GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL

Đồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng ép phunTrang chủ

₫ 29.280/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN

Thùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 29.670/ KG

HDPE  7000F MEHR IRAN

HDPE 7000F MEHR IRAN

₫ 29.870/ KG

HDPE  HS GC7260 NINGXIA BAOFENG ENERGY

HDPE HS GC7260 NINGXIA BAOFENG ENERGY

₫ 30.250/ KG

HDPE  DMDA-8008 NINGXIA BAOFENG ENERGY

HDPE DMDA-8008 NINGXIA BAOFENG ENERGY

Hộp nhựaThùng chứa

₫ 30.250/ KG

HDPE  HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING

HDPE HHM5502LW(粉) SINOPEC MAOMING

Chai thuốcChai nhựaChai lọThùngThùng dầu

₫ 30.250/ KG

HDPE  HD50100Y SHAANXI YCZMYL

HDPE HD50100Y SHAANXI YCZMYL

₫ 31.030/ KG

HDPE  HI-2053 MUEHLSTEIN CANADA

HDPE HI-2053 MUEHLSTEIN CANADA

₫ 31.030/ KG

HDPE  HD5502S SHAANXI YCZMYL

HDPE HD5502S SHAANXI YCZMYL

Thùng chứaTrang chủ

₫ 31.220/ KG

HDPE  DGDX-6095H PETROCHINA DUSHANZI

HDPE DGDX-6095H PETROCHINA DUSHANZI

₫ 31.420/ KG

HDPE  23050 YANCHANG PETROLUEM

HDPE 23050 YANCHANG PETROLUEM

ỐngỐng PE

₫ 31.610/ KG