1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Tiêm
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS  YF3100 NC HUIZHOU YOUFU

PC/ABS YF3100 NC HUIZHOU YOUFU

Thiết bị gia dụng cao cấpÔ tô/Phương tiện giao thôThiết bị văn phòngĐèn chiếu sáng

₫ 65.000/ KG

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND

Vỏ pinChai hàng tiêu dùngNắp và đóng nắpContainer trong suốtThùng chứa
CIF

US $ 1,055/ MT

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND

Vỏ pinChai hàng tiêu dùngNắp và đóng nắpContainer trong suốtThùng chứa
CIF

US $ 1,130/ MT

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND

PP Moplen  RP348N BASELL THAILAND

Vỏ pinChai hàng tiêu dùngNắp và đóng nắpContainer trong suốtThùng chứa

₫ 31.678/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK

Trang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.240/ KG

HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI

HDPE SABIC®  P6006 SABIC SAUDI

Hệ thống đường ốngỨng dụng tưới tiêuThùng chứaỐng PE

₫ 42.670/ KG

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  TR55 UV NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Phụ tùng nội thất ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị y tếKính

₫ 252.120/ KG

PA6  YH-800 SINOPEC BALING

PA6 YH-800 SINOPEC BALING

SợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 48.100/ KG

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Bộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 96.970/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN

Ứng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 186.180/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G2755C GLS USA

Phụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 162.910/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA

Hàng tiêu dùngỨng dụng điệnTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 279.270/ KG

TPV  10-55A SHANDONG DAWN

TPV 10-55A SHANDONG DAWN

Ứng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 116.360/ KG

TPV  6135N DSM HOLAND

TPV 6135N DSM HOLAND

Lĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng công nghiệp

₫ 135.750/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN

Thời tiết kháng Seal Stri

₫ 85.330/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN

Thời tiết kháng Seal Stri

₫ 104.720/ KG

HIPS  1400 TRINSEO HK

HIPS 1400 TRINSEO HK

Lĩnh vực ứng dụng hàng tiVỏ TVNhà ở

₫ 46.540/ KG

PA12  LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 LV-15H NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật

₫ 248.240/ KG

PA12  LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 LC-3H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Lĩnh vực ứng dụng hàng tiThiết bị y tếLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ/Other toolsỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 252.120/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA

Lớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 46.120/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA

PA6 YH800I HUNAN YUEHUA

Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 51.780/ KG

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING

PA6 FRIANYL®  B3GF25V0 BK9005 CELANESE NANJING

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tử

₫ 85.330/ KG

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU

PA6 Grilon®  TSG-30 BK 9832 EMS-CHEMIE SUZHOU

Ứng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng công nghiệpCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 108.600/ KG

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING

PA66 FRIANYL®  A3 GF50 BK CELANESE NANJING

Lĩnh vực ô tôỨng dụng hàng tiêu dùngỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 104.720/ KG

PC INFINO® SC-1220R LOTTE KOREA

PC INFINO® SC-1220R LOTTE KOREA

Thiết bị điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 72.530/ KG

PC IUPILON™  LDS 3764/23715 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  LDS 3764/23715 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Điện thoạiĐánh dấu đèn laserLaser trực tiếp hình thàn

₫ 244.360/ KG

PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA

PETG Eastar™  EB062 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.180/ KG

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA

PETG Eastar™  EN058 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 58.180/ KG

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA

PETG Eastar™  6763 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 60.120/ KG

PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN119 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.060/ KG

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN007 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.060/ KG

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN001 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.060/ KG

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN300 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 62.060/ KG

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA

PETG Eastar™  DN1019 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 64.000/ KG

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6008 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 67.880/ KG

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA

PETG Eastar™  AN004 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 69.820/ KG

PETG  0603 EASTMAN USA

PETG 0603 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 77.570/ KG

PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA

PETG Eastar™  GN071 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 92.310/ KG

PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6013 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 95.030/ KG

PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA

PETG Eastar™  Z6002 EASTMAN USA

Trang chủHàng tiêu dùng

₫ 95.030/ KG