1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thiết bị niêm phong
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  5050 FPC NINGBO

Hiển thịphimPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 41.150/ KG

PP ExxonMobil™  PP7654KNE2 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP7654KNE2 EXXONMOBIL USA

Trang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 41.150/ KG

PP ExxonMobil™  PP3295G1 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP3295G1 EXXONMOBIL USA

Trang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongVải không dệtỨng dụng công nghiệp

₫ 41.150/ KG

PP ExxonMobil™  PP7035E5 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP7035E5 EXXONMOBIL USA

Trang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongChai lọNội thấtLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng gói cứng

₫ 41.150/ KG

PP ExxonMobil™  PP2822E1 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP2822E1 EXXONMOBIL USA

Trang chủLĩnh vực ô tôNiêm phongDây thừngDòngVảiTrang chủHỗ trợ thảm

₫ 41.150/ KG

PP Teldene® H12ML NATPET SAUDI

PP Teldene® H12ML NATPET SAUDI

Nội thấtTrang chủNiêm phong

₫ 44.250/ KG

PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5050 FPC TAIWAN

Phim co lạiHiển thịPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 44.640/ KG

PP ExxonMobil™  PP1064L1 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP1064L1 EXXONMOBIL USA

Lĩnh vực ô tôTrang chủNiêm phong

₫ 48.130/ KG

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5050R FPC TAIWAN

Phim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩmPhim niêm phong nhiệtShrink phimVăn phòng phẩm

₫ 48.910/ KG

PPA Grivory®  GV-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-5H EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Sản phẩm tường mỏngNiêm phong

₫ 205.740/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC6NYN KRAIBURG TPE GERMANY

Trường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnTrường hợp điện thoạiĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ôMô hình

₫ 135.860/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC4AAE KRAIBURG TPE GERMANY

Đóng góiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 221.270/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC7AYA KRAIBURG TPE GERMANY

Lĩnh vực ô tôĐóng góiLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điNiêm phongỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 221.270/ KG

TPV  5765B4 DSM HOLAND

TPV 5765B4 DSM HOLAND

Niêm phongThời tiết kháng Seal StriHồ sơ

₫ 108.690/ KG

TPV Santoprene™ RC8001 PTH4479 CELANESE USA

TPV Santoprene™ RC8001 PTH4479 CELANESE USA

Dải niêm phongNút đàn hồiLinh kiện điện tử

₫ 186.330/ KG

PPA Grivory®  XE3818 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  XE3818 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Trang chủNiêm phong

₫ 163.040/ KG

PPA Grivory®  G21 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  G21 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Niêm phong

₫ 178.570/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US

LDPE DOW™ 722 STYRON US

Ứng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.460/ KG

LLDPE  DNDA-7144 SINOPEC MAOMING

LLDPE DNDA-7144 SINOPEC MAOMING

Niêm phongHàng gia dụng

₫ 32.290/ KG

PA12 Grilamid®  G21 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  G21 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Niêm phong

₫ 174.680/ KG

PC IUPILON™  DGN2020R2 MITSUBISHI GAS SHANGHAI

PC IUPILON™  DGN2020R2 MITSUBISHI GAS SHANGHAI

Trang chủNiêm phong

₫ 87.340/ KG

PC IUPILON™  EFD2230U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EFD2230U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 93.160/ KG

PC IUPILON™  DS3220VUR MITSUBISHI THAILAND

PC IUPILON™  DS3220VUR MITSUBISHI THAILAND

Trang chủNiêm phong

₫ 108.690/ KG

PC IUPILON™  SD101G10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  SD101G10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 116.460/ KG

PC IUPILON™  DM2108UVR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  DM2108UVR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 120.340/ KG

PC IUPILON™  DE2140UVR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  DE2140UVR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 122.280/ KG

PC IUPILON™  EFD2110U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EFD2110U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 124.220/ KG

PC IUPILON™  DM2215VUR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  DM2215VUR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 128.100/ KG

PC IUPILON™  EFD3205U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EFD3205U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 174.680/ KG

PC IUPILON™  EFD3304U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EFD3304U MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 186.330/ KG

PC IUPILON™  D7340R-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  D7340R-1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Trang chủNiêm phong

₫ 221.270/ KG

PCTG SKYGREEN®  JN100 SK KOREA

PCTG SKYGREEN®  JN100 SK KOREA

Niêm phongChai mỹ phẩmTrang chủ

₫ 83.460/ KG

PP  1304E1 EXXONMOBIL SAUDI

PP 1304E1 EXXONMOBIL SAUDI

Hàng gia dụngThùng chứaNiêm phong

₫ 41.150/ KG

PP  HP502R QUATTOR BRAZIL

PP HP502R QUATTOR BRAZIL

Niêm phong

₫ 41.920/ KG

PP  PPB-MT08-S SINOPEC MAOMING

PP PPB-MT08-S SINOPEC MAOMING

Hộp đựng thực phẩmTrang chủNiêm phongHộp nhựaChai nhựa

₫ 43.860/ KG

PP GLOBALENE®  6231-20 LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  6231-20 LCY TAIWAN

Niêm phongHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHàng gia dụngNhà ở

₫ 44.640/ KG

PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN

Niêm phongThùng chứaHộp đựng thực phẩmNhà ởHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 44.850/ KG

PP GLOBALENE®  PD943 LCY TAIWAN

PP GLOBALENE®  PD943 LCY TAIWAN

Niêm phong

₫ 47.360/ KG

PP  1304E1 EXXONMOBIL SINGAPORE

PP 1304E1 EXXONMOBIL SINGAPORE

Hàng gia dụngThùng chứaNiêm phong

₫ 48.520/ KG

PPA Grivory®  GV-5H NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-5H NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Niêm phong

₫ 217.380/ KG