1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Thực phẩm đóng gói
Xóa tất cả bộ lọc
PP RANPELEN  J-560S LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-560S LOTTE KOREA

Bao bì y tếTrang chủThùng chứaHộp nhựaHiển thịHộp mỹ phẩm và nắpHộp bao bì thực phẩmHộp trong suốtHiển thịỐng tiêm dùng một lầnHộp CD/DVD.

₫ 36.000/ KG

PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA

PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-960 SABIC EU

PPO NORYL™  731S-960 SABIC EU

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI

Hộp đựng thực phẩmJar nhựaHộp nhựa

₫ 54.300/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 69.820/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US

Trang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 73.700/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY

CốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.090/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN

HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN

Chai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 31.810/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

Sản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 34.910/ KG

HDPE  TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI

HDPE TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI

Phụ kiện ốngMàu sắc vật liệu ốngPE100Có thể được sử dụng cho kỐng nước và ống công nghi

₫ 34.910/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL

HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  LH5590 USI TAIWAN

HDPE LH5590 USI TAIWAN

Hộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA

HDPE 2714 NOVA CANADA

Trang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 52.360/ KG

K(Q)  810 ASAHI JAPAN

K(Q) 810 ASAHI JAPAN

CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 81.450/ KG

LCP LAPEROS®  SG52C BK JAPAN POLYPLASTIC

LCP LAPEROS®  SG52C BK JAPAN POLYPLASTIC

Hàng thể thaoBao bì thực phẩmPhụ tùng máy móc ô tô

₫ 193.940/ KG

LCP VECTRA®  A515D-2 BK CELANESE GERMANY

LCP VECTRA®  A515D-2 BK CELANESE GERMANY

Thiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏng

₫ 193.940/ KG

LDPE  868-025 SINOPEC MAOMING

LDPE 868-025 SINOPEC MAOMING

Trang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 38.010/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE

Shrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 39.560/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA

Trang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 38.790/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES

Bao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 41.890/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN

Nhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độDụng cụ làm bằng không khBộ phận máy móc bánh răng

₫ 96.970/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  408L DUPONT JAPAN

Ứng dụng thực phẩm không

₫ 124.120/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN

Máy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 124.120/ KG

PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY

Phụ tùng máy mócThiết bị thể thao

₫ 128.000/ KG

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA

Thiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 135.750/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT USA

PA66 Zytel®  408L DUPONT USA

Máy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 135.750/ KG

PA66  A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY

PA66 A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmỨng dụng bếpXẻng XẻngThìaỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 141.570/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA

Máy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 147.350/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR ALB016 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50LR ALB016 DUPONT USA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 157.090/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 195.870/ KG