1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Thùng rác
Xóa tất cả bộ lọc
PP FH44N HANWHA TOTAL KOREA
Thiết bị gia dụng nhỏĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tửLinh kiện điệnMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng₫ 97.040/ KG

PPSU RADEL® R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Trang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế₫ 524.050/ KG

TPU Utechllan® UF-85AU20 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 104.030/ KG

TPU Utechllan® UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 108.690/ KG

TPU Utechllan® UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 108.690/ KG

TPU Utechllan® UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 116.460/ KG

TPU Utechllan® UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 116.460/ KG

TPU Utechllan® UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 116.460/ KG

TPU Desmopan® UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 124.220/ KG

TPU Utechllan® UT-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 124.220/ KG

TPU Desmopan® 8670AU COVESTRO GERMANY
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 130.040/ KG

TPU Utechllan® UDS-65A10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 135.860/ KG

TPU Utechllan® UD-75AU10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 135.860/ KG

TPU Desmopan® UDS-70A10 COVESTRO GERMANY
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 139.750/ KG

TPU Utechllan® URG-78D20 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 155.270/ KG

TPU Utechllan® UT-74D10 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 1.358.650/ KG

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
Lĩnh vực ứng dụng xây dựnMở rộng JointỨng dụng ngoài trờiKính lắp ráp₫ 85.400/ KG

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA
Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời₫ 116.460/ KG

MVLDPE ExxonMobil™ 20-10CH EXXONMOBIL SAUDI
Túi rácTrang chủphim₫ 38.040/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18EB EXXONMOBIL USA
Túi rácphimTrang chủTrang chủ₫ 42.700/ KG

PA66 ROW BK002 GUANGZHOU KINGFA
Khuôn ép phunKết nốiRơ leKết nốiỔ cắm₫ 116.460/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL USA
Túi rácTrang chủTrang chủphim₫ 43.480/ KG

MVLDPE Exceed™ 35-05CH EXXONMOBIL USA
Túi rácTrang chủphim₫ 48.520/ KG

PP F227 PRIME POLYMER JAPAN
Tay cầm bàn chải đánh rănphim₫ 44.250/ KG

POM HLMC90 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL
Phụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mònUS $ 1,315/ MT

PA46 4630 FK Shen Zhen You Hua
Lớp ép phunKết nốiBộ xương cuộnBánh răngVỏ máy tính xách tay₫ 123.942/ KG
So sánh vật liệu: Stanyl® TE250F6 BK Hà Lan DSM

PA6 Ultramid® B3WG3 BASF GERMANY
Nhà ởBánh răng₫ 84.240/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 91.220/ KG

PA66 Leona™ TR161 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 108.690/ KG

PA66 Zytel® EFE1152 DUPONT USA
Bánh răng₫ 130.820/ KG

PA66 Leona™ 1502S ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 155.270/ KG

PC LEXAN™ 945 SABIC INNOVATIVE US
Túi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện₫ 89.280/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Túi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 98.210/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Túi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 110.630/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Túi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 232.910/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BASF GERMANY
Nhà ởBánh răng₫ 85.400/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 89.280/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 89.280/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BK BASF GERMANY
Nhà ởBánh răng₫ 89.280/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Bàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ₫ 252.320/ KG