1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Sửa đổi chất kết dính và
Xóa tất cả bộ lọc
PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dính₫ 108.600/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 698.170/ KG

PVDF Dyneon™ HR460 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 775.740/ KG

PVDF Dyneon™ 6020 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 892.100/ KG

SBS KRATON™ D1155ES KRATON USA
Trang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 85.330/ KG

SBS KRATON™ D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Trang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 120.240/ KG

SEBS Globalprene® 9901 LCY TAIWAN
Chất kết dínhChất bịt kín₫ 174.540/ KG

SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín₫ 193.940/ KG

SEBS KRATON™ G7720 KRATON USA
Trang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính₫ 263.750/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
Chất kết dínhChất kết dính₫ 124.120/ KG

TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA
Chất kết dínhChất kết dính₫ 124.120/ KG

EMA Elvaloy® 1124 AC DUPONT USA
Chất kết dính₫ 77.570/ KG

EVA SEETEC VA900 LOTTE KOREA
Trang chủChất kết dính₫ 53.910/ KG

EVA SEETEC LVE810SA LOTTE KOREA
Chất kết dính₫ 53.910/ KG

EVA SEETEC EA28025 LG CHEM KOREA
Trang chủChất kết dính₫ 56.240/ KG

EVA 4030AC ATCO CANADA
Chất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính₫ 62.060/ KG

EVA SEETEC EA33045 LG CHEM KOREA
Chất kết dính₫ 64.000/ KG

EVA SEETEC EA28400 LG CHEM KOREA
Chất kết dính₫ 65.160/ KG

EVA SEETEC VA910 LOTTE KOREA
Chất kết dínhTrang chủ₫ 69.820/ KG

EVA Evaflex® EV205WR MDP JAPAN
Chất kết dính₫ 75.630/ KG

EVA SEETEC EA40055 LG CHEM KOREA
Chất kết dính₫ 81.450/ KG

EVA Elvax® 150W DUPONT USA
TrộnChất bịt kínChất kết dính₫ 85.330/ KG

EVA SEETEC VA900(粉) LOTTE KOREA
Chất kết dính₫ 96.970/ KG

EVA SEETEC EA19400 LG CHEM KOREA
Chất kết dính₫ 103.950/ KG

EVA Escorene™ Ultra LD-755 EXXONMOBIL USA
Keo nóng chảyChất kết dính₫ 110.540/ KG

LDPE Purell 2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình₫ 100.850/ KG

PCL 6800 PERSTORP SWEDEN
Chất kết dính₫ 252.120/ KG

PMMA SX-302 SUZHOU DOUBLE ELEPHANT
Kính lúpBảng tênBảng chỉ dẫnHộp đựng thực phẩm₫ 67.880/ KG

POE EXACT™ 9361 EXXONMOBIL USA
Chất kết dínhphim₫ 62.060/ KG

POE Vistamaxx™ VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
Keo nóng chảyChất kết dính₫ 65.940/ KG

POE Vistamaxx™ 7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
phimChất kết dính₫ 69.820/ KG

POE Vistamaxx™ VISTAMAXX 8380 EXXONMOBIL SINGAPORE
Keo nóng chảyChất kết dính₫ 72.920/ KG

POE Vistamaxx™ 8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
Keo nóng chảyChất kết dính₫ 75.630/ KG

POM TENAC™-C 7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Ứng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ₫ 69.820/ KG

PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Chất kết dínhThành viên₫ 37.240/ KG

PP COSMOPLENE® FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim₫ 57.990/ KG

PVC KCM-12 HANWHA KOREA
Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính₫ 103.950/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 162.910/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 201.690/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 201.690/ KG