1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Sản phẩm điện tử lớn
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG

Sản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 62.890/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY

Giày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 54.350/ KG

TPE KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

TPE KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

Sản phẩm cao suSử dụng vật liệu giàySản phẩm công nghiệpĐồ chơi

₫ 79.580/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TF9MAA-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

Phụ tùng ô tôLinh kiện điện tửThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phiSản phẩm tường mỏng

₫ 135.860/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA

Phụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 217.380/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA

Phụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ

₫ 302.780/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1040X-1 AVIENT CHINA

Tay cầm mềmSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng ngoại quanỨng dụng Soft Touch

₫ 446.410/ KG

TPU  DY-80A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-80A DONGGUAN DINGZHI

Sản phẩm ép phun khácMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 54.350/ KG

TPU  DY-85A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-85A DONGGUAN DINGZHI

Máy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 54.350/ KG

TPU  75AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 75AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Nắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 55.510/ KG

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® WHT-3395 YANTAI WANHUA

Nắp chaiSản phẩm tường mỏngDây điệnphimTrang chủ

₫ 56.290/ KG

TPU  EP-95A DONGGUAN DINGZHI

TPU EP-95A DONGGUAN DINGZHI

Máy inVăn phòng phẩmVỏ điện thoạiSản phẩm điện tửĐầu Zipper

₫ 64.050/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY

Ống thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 582.280/ KG

TPV Santoprene™ 8201-70 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8201-70 CELANESE USA

Trang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thị

₫ 124.220/ KG

TPV Santoprene™ 8201-60 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8201-60 CELANESE USA

Trang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thịĐiện thoạiBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmTrang chủHiển thị

₫ 124.220/ KG

TPV Santoprene™ 8201-80 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8201-80 CELANESE USA

Trang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thị

₫ 124.220/ KG

TPV Santoprene™ 8201-90 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8201-90 CELANESE USA

Trang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thịSản phẩm loại bỏ mệt mỏiĐiện thoạiBộ phận gia dụngHiển thịTrang chủTay cầm mềm

₫ 135.860/ KG

TPV Santoprene™ 123-50 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 123-50 CELANESE USA

Ứng dụng ô tôSản phẩm ngoài trời

₫ 170.800/ KG

TPV Santoprene™ 8271-65 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8271-65 CELANESE USA

Trang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thị

₫ 178.570/ KG

TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8281-90MED CELANESE USA

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 659.910/ KG

TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8281-75MED CELANESE USA

Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 679.320/ KG

HIPS  010 OU SU HONGKONG

HIPS 010 OU SU HONGKONG

Dòng chảy caoCông cụ xử lýVỏ máy inTruyền hìnhDụng cụ điệnVỏ đènBộ sạc xe hơi
CIF

US $ 940/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
Hạt màu đa  sắc 12240836  Xanh da trờicolor

Hạt màu đa sắc 12240836 Xanh da trờicolor

ABS chuyên dụngBộ sạc xe hơiXử lýNắp chaiBảng chuyển đổi ổ cắm
CIF

US $ 1,600/ MT

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS

Hàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 186.330/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN

Bao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

US $ 1,360/ MT

EVA Elvax®  260 DUPONT USA

EVA Elvax®  260 DUPONT USA

Đèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 72.200/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO

Bao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứa

₫ 32.610/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US

Nắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 83.460/ KG

PET  BG80 SINOPEC YIZHENG

PET BG80 SINOPEC YIZHENG

Chai đóng gói đồ uốngTrang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩmChai nước khoángChai dầuChai mỹ phẩmChai thuốc trừ sâu

₫ 34.940/ KG

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5301 TAIWAN CHIMEI

Sản phẩm công nghiệpĐồ chơiMáy in

₫ 50.460/ KG

PC  PC HY650-ZG Dongguan Haiyue

PC PC HY650-ZG Dongguan Haiyue

Lớp thâm nhập hồng ngoạiSản phẩm thông minhCảm biến hồng ngoạiCảm biến thông minh

₫ 197.852/ KG

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
PMMA  HY700-LG Dongguan Haiyue

PMMA HY700-LG Dongguan Haiyue

Lớp thâm nhập hồng ngoạiSản phẩm thông minhCửa sổ hồng ngoạiMáy ảnhBảng điều khiển thông minh

₫ 201.543/ KG

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
AS(SAN) Luran®  W TR050001 INEOS STYRO THAILAND

AS(SAN) Luran®  W TR050001 INEOS STYRO THAILAND

Trang chủSản phẩm trang điểmBao bì thực phẩm

₫ 60.170/ KG

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA

COC TOPAS®  5010X2 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 174.680/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 186.330/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 194.090/ KG

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 213.500/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 232.910/ KG

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA

COC VECTRA®  TKX0001 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 232.910/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA

Phụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 252.320/ KG