1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim phổ quát
Xóa tất cả bộ lọc
PPS BFREN1 BAF CHEM JAPAN
Linh kiện điện tửphim₫ 116.460/ KG

PPS RG40JA AGC JAPAN
Linh kiện điện tửphimỐng₫ 131.980/ KG

PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 108.690/ KG

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 108.690/ KG

PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Sơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating₫ 118.780/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn₫ 89.280/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 163.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 201.860/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 201.860/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 205.740/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 205.740/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 217.380/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 349.370/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dínhĐối với pin lithium polym₫ 504.640/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 504.640/ KG

PVDF Dyneon™ 21508/0001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 504.640/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 562.870/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 582.280/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 640.510/ KG

PVDF Dyneon™ 6008/0001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 659.910/ KG

PVDF Dyneon™ 6010/0001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 764.720/ KG

PVDF Dyneon™ 6020/1001 SOLVAY FRANCE
phimChất kết dính₫ 892.830/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
phimChất kết dính₫ 1.059.750/ KG

TPE KIBITON® PB-5303 TAIWAN CHIMEI
Phim co nhiệt₫ 83.460/ KG

TPE NOTIO™ PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa₫ 184.390/ KG

TPE NOTIO™ PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính₫ 184.390/ KG

TPE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Hồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim₫ 186.330/ KG

TPE NOTIO™ PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính₫ 215.440/ KG

TPU B1095A GRECO TAIWAN
Nắp chaiMáy giặtphim₫ 81.520/ KG

TPU 164DS SHANGHAI LEJOIN PU
Hàng gia dụngTấm khácDây điệnCáp điệnphimỨng dụng công nghiệpGiày dépĐóng gói₫ 89.670/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
Lĩnh vực ô tôVỏ điện thoạiphimCáp khởi độngĐóng góiHàng thể thao₫ 97.050/ KG

TPU Utechllan® UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Nắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện₫ 116.460/ KG

TPU Desmopan® UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Nắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện₫ 135.090/ KG

TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
Cáp điệnphimỨng dụng CoatingTấm ván ép₫ 139.750/ KG

TPU B1098A GRECO TAIWAN
Nắp chaiMáy giặtphim₫ 164.980/ KG

TPU 295AE SHANGHAI LEJOIN PU
phimNắp chaiỨng dụng nông nghiệpThiết bị giao thôngNhãn tai đúcHàng thể thaoCáp an toàn JacketỨng dụng Coating₫ 182.450/ KG

TPU 290AE SHANGHAI LEJOIN PU
phimNắp chaiỨng dụng nông nghiệpThiết bị giao thôngNhãn tai đúcHàng thể thaoỨng dụng Coating₫ 182.450/ KG

TPU Desmopan® 990R COVESTRO GERMANY
Sửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim₫ 194.090/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Thiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim₫ 198.750/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Vật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ₫ 204.960/ KG