1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Phim ép phun
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE YUCLAIR® FV149M SK KOREA
phim₫ 49.260/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ₫ 89.210/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL USA
Vận chuyển containerTrang chủphim₫ 30.950/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-10CB EXXONMOBIL USA
phimTrang chủ₫ 30.950/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018EA EXXONMOBIL USA
phimTúi xáchTrang chủTrang chủ₫ 32.190/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 34.910/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 37.240/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE
Vận chuyển containerTrang chủphim₫ 37.240/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018LA EXXONMOBIL SINGAPORE
phim₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010HE EXXONMOBIL SINGAPORE
phimTrang chủVỏ sạc₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
phimVỏ sạcTúi đóng gói₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL SINGAPORE
phim₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Túi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518CB EXXONMOBIL USA
phim₫ 38.400/ KG

MVLDPE Eanble™ 2010ME EXXONMOBIL USA
Trang chủphim₫ 38.790/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 2045G STYRON US
phim₫ 39.560/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Diễn viên phimĐóng gói phim₫ 40.340/ KG

MVLDPE ELITE™ 5220G DOW THAILAND
căng bọc phimphim₫ 42.670/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL USA
Túi rácTrang chủTrang chủphim₫ 43.440/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5400G STYRON US
phim₫ 44.220/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5401G STYRON US
phim₫ 45.770/ KG

MVLDPE ELITE™ 5110G DOW THAILAND
phim₫ 47.320/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18KB EXXONMOBIL USA
Trang chủphim₫ 48.480/ KG

MVLDPE Exceed™ 20-18HA EXXONMOBIL USA
Trang chủphim₫ 48.480/ KG

MVLDPE Exceed™ 35-05CH EXXONMOBIL USA
Túi rácTrang chủphim₫ 48.480/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 5500G STYRON US
phim₫ 49.570/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 4404G STYRON US
phimChủ yếu để đóng gói₫ 65.160/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3050 COVESTRO GERMANY
GiàyphimVăn phòng phẩm₫ 91.150/ KG

PA/ABS Triax® KU2-3154 COVESTRO GERMANY
GiàyphimVăn phòng phẩm₫ 91.150/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 255.990/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 271.510/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 271.510/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 306.420/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 446.050/ KG