1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Nhà ở chuyển đổi
Xóa tất cả bộ lọc
PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN

Bảng chuyển đổiHiển thị

₫ 44.610/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN

Bảng chuyển đổiHiển thị

₫ 65.940/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

Hộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 104.720/ KG

PBT LONGLITE®  1200 TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  1200 TAIWAN CHANGCHUN

Bảng chuyển đổiHiển thị

₫ 106.660/ KG

PC INFINO®  EN-1052 K2261 Samsung Cheil South Korea

PC INFINO®  EN-1052 K2261 Samsung Cheil South Korea

Bộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 85.330/ KG

PC LEXAN™  945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thiết bị gia dụngBộ chuyển đổi

₫ 87.270/ KG

PC INFINO®  EN-1052W FW9892 LOTTE KOREA

PC INFINO®  EN-1052W FW9892 LOTTE KOREA

Bộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 100.850/ KG

PC/ABS INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea

PC/ABS INFINO®  EN-1052 Samsung Cheil South Korea

Bộ chuyển đổiPhụ kiện máy móc

₫ 128.000/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT5205 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT5205 COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 75.630/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT 4045 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT 4045 COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 79.510/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT6005 901510 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT6005 901510 COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 79.510/ KG

PC/PBT Makroblend®  S7916 BK COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  S7916 BK COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 85.330/ KG

PC/PBT Makroblend®  UT6007 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  UT6007 COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 87.270/ KG

PC/PBT Makroblend®  7912 COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  7912 COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 89.210/ KG

PC/PBT Makroblend®  M4000FR COVESTRO GERMANY

PC/PBT Makroblend®  M4000FR COVESTRO GERMANY

Thiết bị điệnVận chuyểnSản phẩm điện tửỨng dụng truyền thông

₫ 91.150/ KG

POM KOCETAL®  EL302 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  EL302 KOLON KOREA

Trang chủBảng chuyển đổiTrang chủCông tắc

₫ 69.820/ KG

POM Ultraform®  N2720-M43 BASF GERMANY

POM Ultraform®  N2720-M43 BASF GERMANY

Băng tảiVận chuyển

₫ 69.820/ KG

POM KOCETAL®  UR302 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  UR302 KOLON KOREA

Trang chủBảng chuyển đổi

₫ 108.600/ KG

HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL

HDPE Lotrène®  50100 QATAR PETROCHEMICAL

Thùng chứaMẫuVận chuyển container

₫ 38.710/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA

Vận chuyển containerTrang chủphim

₫ 30.950/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE

Vận chuyển containerTrang chủphim

₫ 37.240/ KG

PET  WB-8863 CR CHEM-MAT

PET WB-8863 CR CHEM-MAT

Vận chuyển container

₫ 24.440/ KG

PET  CZ-333 JIANGSU SANFAME

PET CZ-333 JIANGSU SANFAME

Vận chuyển containerTrang chủ

₫ 34.910/ KG

PP  F-400H SINOPEC GUANGZHOU

PP F-400H SINOPEC GUANGZHOU

phimHiệu suất đúc tốtCó thể có dây chuyền sản

₫ 37.240/ KG

PP TIPP TI-650 LOTTE KOREA

PP TIPP TI-650 LOTTE KOREA

Bảo vệThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịTrang chủContainer vận chuyển vật

₫ 48.910/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA

Máy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 49.650/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA

Máy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 60.120/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA

Máy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 62.450/ KG

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA

Máy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 66.710/ KG

TPU  3095A GRECO TAIWAN

TPU 3095A GRECO TAIWAN

Máy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai

₫ 166.780/ KG

Đã giao dịch 19MT
ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

Máy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

₫ 41.000/ KG

Đã giao dịch 19MT
ABS  D-150 GPPC TAIWAN

ABS D-150 GPPC TAIWAN

Lĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 40.000/ KG

Đã giao dịch 8MT
HIPS  RH-825 HUIZHOU RENXIN

HIPS RH-825 HUIZHOU RENXIN

Vỏ điệnBộ phận gia dụngNội thấtĐồ chơiTruyền hình

₫ 36.800/ KG

POM  HLMC90 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

POM HLMC90 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

Phụ kiện điệnPhụ kiện điệnBánh răng chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn

US $ 1,315/ MT

Đã giao dịch 27MT
ABS  HA-714 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

ABS HA-714 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

Thiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 1,200/ MT

ABS  832A OU SU HONGKONG

ABS 832A OU SU HONGKONG

Loại phổ quátThiết bị tập thể dụcTrang chủVỏ đènĐèn chiếu sángBánh răngĐiều khiển từ xa
CIF

US $ 700/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
ABS  870 OU SU HONGKONG

ABS 870 OU SU HONGKONG

Loại phổ quátTrang chủVỏ đènNhà ở đèn LEDĐèn chiếu sángDụng cụ điện
CIF

US $ 870/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
ABS  880 OU SU HONGKONG

ABS 880 OU SU HONGKONG

Dòng chảy caoNắp chaiTrang chủTúi nhựaVỏ đènNhà ở đèn LEDĐèn chiếu sáng
CIF

US $ 940/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
Đã giao dịch 27MT
ABS  HA-714 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

ABS HA-714 HENGLI PETROCHEMICAL (DALIAN) NEW MATERIAL

Thiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,200/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN

Hàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT