1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Mở rộng Joint
Xóa tất cả bộ lọc
AS(SAN) Luran® 368R BASF GERMANY
Bàn chải đánh răngTrang chủ Hàng ngàyHiển thịThiết bị điện₫ 83.390/ KG

PA6 Ultramid® B3WG3 BASF GERMANY
Nhà ởBánh răng₫ 84.170/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 91.150/ KG

PA66 Leona™ 14G33 BK ASAHIKASEI SUZHOU
Ứng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răngThành viên₫ 100.850/ KG

PA66 Leona™ TR161 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 110.540/ KG

PA66 Zytel® EFE1152 DUPONT USA
Bánh răng₫ 130.710/ KG

PA66 Leona™ 1502S ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 155.150/ KG

PC LEXAN™ 945 SABIC INNOVATIVE US
Túi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện₫ 89.210/ KG

PC/ABS LNP™ THERMOCOMP™ NF004 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Túi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 98.130/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ GY6012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Túi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 110.540/ KG

PC/ABS CYCOLOY™ NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Túi nhựaBánh răngTrang chủ₫ 232.720/ KG

PP EPS30R PETROCHINA DAQING
Hàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng₫ 42.670/ KG

HDPE InnoPlus HD2308J PTT THAI
KhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời₫ 42.670/ KG

LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Hàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh₫ 53.530/ KG

LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Hàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa₫ 32.580/ KG

LLDPE DGDA-6094 SHAANXI YCZMYL
Ứng dụng dệtDây thừngVải dệtSợiSản xuất lưới cáVải dệtGia công phần rỗng₫ 32.890/ KG

LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Hàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa₫ 34.250/ KG

LLDPE TAISOX® 3840 FPC TAIWAN
Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.₫ 49.650/ KG

PA6 TECHNYL® C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Thiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro₫ 75.630/ KG

PA6 C216V30 BK SOLVAY SHANGHAI
Lĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐược sử dụng rộng rãi tro₫ 79.510/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BASF GERMANY
Nhà ởBánh răng₫ 80.680/ KG

PA6 Ultramid® B3WG5 BK BASF GERMANY
Nhà ởBánh răng₫ 89.210/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 89.210/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô₫ 89.210/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY
Bàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ₫ 252.120/ KG

PA66 Leona™ 1400 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 85.330/ KG

PA66 Leona™ 133GH ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 89.210/ KG

PA66 Zytel® EFE7374 DUPONT USA
Bánh răng₫ 92.310/ KG

PA66 Zytel® EFE7374 BK416 DUPONT USA
Bánh răng₫ 92.310/ KG

PA66 Leona™ FH772BK ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 96.970/ KG

PA66 Vydyne® R530H NT Q447 ASCEND USA
Bánh răngLĩnh vực ô tô₫ 100.070/ KG

PA66 Leona™ R04066 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 100.850/ KG

PA66 Leona™ 13G30 BK ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 108.600/ KG

PA66 Leona™ LC020 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 108.600/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Vòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không₫ 108.600/ KG

PA66 Leona™ 91G60 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 108.600/ KG

PA66 Leona™ WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 108.600/ KG

PA66 Leona™ 13G50 ASAHI JAPAN
Ứng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng₫ 110.540/ KG

PA66 Leona™ CR103 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 112.480/ KG

PA66 Leona™ MR001 ASAHI JAPAN
Ứng dụng ô tôBánh răng₫ 115.590/ KG