1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Mô hình
Xóa tất cả bộ lọc
POM DURACON® M140-44 JAPAN POLYPLASTIC

POM DURACON® M140-44 JAPAN POLYPLASTIC

Phụ tùng ô tôThiết bị văn phòngPhụ kiện đồ chơiỨng dụng gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện máy mócHàng thể thaoSản phẩm tường mỏng

₫ 80.500/ KG

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN

Hồ sơVật liệu tấm

₫ 222.540/ KG

PP  T30S YANCHANG PETROLUEM

PP T30S YANCHANG PETROLUEM

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.150/ KG

PP  HP648T SHANXI PCEC

PP HP648T SHANXI PCEC

Thùng chứa tường mỏngHàng gia dụngThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 41.030/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.800/ KG

PP  F400 SINOPEC GUANGZHOU

PP F400 SINOPEC GUANGZHOU

Bao bì thực phẩmHai trục căng phimDùng làm thực phẩmQuần áo và hàng tạp hóa v

₫ 51.090/ KG

PP TOPILENE®  R601 HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  R601 HYOSUNG KOREA

Hàng gia dụngChai lọHộp đựng thực phẩm

₫ 52.250/ KG

PP LUPOL®  GP-1007FC LG CHEM KOREA

PP LUPOL®  GP-1007FC LG CHEM KOREA

Phụ kiện dụng cụ điệnBảng điều khiển ô tôHộp găng tayMáy lọc không khíPhụ tùng điện

₫ 63.860/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Phụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 301.880/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN

Phụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 116.110/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA

Ứng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 150.550/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 716.010/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 387.030/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 387.030/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 445.080/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 464.440/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 572.800/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 704.390/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1255NX GLS USA

Công cụ điệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnPhần tường mỏngTrường hợp điện thoạiHồ sơThiết bị kinh doanh

₫ 173.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA

TPE GLS™Dynaflex ™ G6713C GLS USA

Đồ chơiMáy giặtĐóng góiPhụ kiệnHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 278.660/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA

Đúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmHàng thể thaophổ quát

₫ 301.880/ KG

TPU  A 85 C 4957 HUNTSMAN SHANGHAI

TPU A 85 C 4957 HUNTSMAN SHANGHAI

Ống xoắn ốcHồ sơ đùn tường mỏng

₫ 90.760/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN

Trường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 116.110/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN

Trường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 123.850/ KG

TPV ExxonMobil™  RC8001 CELANESE USA

TPV ExxonMobil™  RC8001 CELANESE USA

Dải niêm phongNút đàn hồiLinh kiện điện tử

₫ 185.770/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN

Bao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 261.250/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN

Ứng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 298.010/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN

Bao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 367.680/ KG

Hạt màu đa  sắc 12240836  Xanh da trờicolor

Hạt màu đa sắc 12240836 Xanh da trờicolor

ABS chuyên dụngBộ sạc xe hơiXử lýNắp chaiBảng chuyển đổi ổ cắm
CIF

US $ 1,600/ MT

Hạt màu đa  sắc 3094C  Đỏ

Hạt màu đa sắc 3094C Đỏ

Loại phổ quátTrang chủVỏ sạcSản phẩm hàng ngàyCông cụ xử lý
CIF

US $ 2,000/ MT

Hạt màu đa  sắc 33240558  Đinh hương tím

Hạt màu đa sắc 33240558 Đinh hương tím

Nắp chaiBộ sạc xe hơiBảng chuyển đổi ổ cắmDụng cụ điện
CIF

US $ 2,800/ MT

ABS  HY650-ZG Dongguan Haiyue

ABS HY650-ZG Dongguan Haiyue

Lớp thâm nhập hồng ngoạiSản phẩm thông minhCảm biến hồng ngoạiĐiều khiển từ xaGiám sát an ninh
CIF

US $ 7,365/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
ABS  HY700-HG Dongguan Haiyue

ABS HY700-HG Dongguan Haiyue

Lớp thâm nhập hồng ngoạiCảm biến hồng ngoạiĐiều khiển từ xaGiám sát an ninh
CIF

US $ 7,653/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL

Màu MasterbatchHàng gia dụng

US $ 1,305/ MT

LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  MG70 QATAR PETROCHEMICAL

Màu MasterbatchHàng gia dụng

₫ 38.893/ KG

PC  PC HY650-ZG Dongguan Haiyue

PC PC HY650-ZG Dongguan Haiyue

Lớp thâm nhập hồng ngoạiSản phẩm thông minhCảm biến hồng ngoạiCảm biến thông minh

₫ 197.852/ KG

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
TPU  DY-85A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-85A DONGGUAN DINGZHI

Máy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,276/ MT

TPU  DY-90A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-90A DONGGUAN DINGZHI

Vỏ điện thoạiGiày đế lớnMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,276/ MT

TPU  DY-80A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-80A DONGGUAN DINGZHI

Sản phẩm ép phun khácMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,276/ MT

TPU  DY-95A DONGGUAN DINGZHI

TPU DY-95A DONGGUAN DINGZHI

Vỏ điện thoạiGiày đế lớnMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

US $ 2,324/ MT