1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Máy vận chuyển
Xóa tất cả bộ lọc
PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở

₫ 120.240/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ởphổ quát

₫ 120.240/ KG

PC  8600-10 IC8800313 TRINSEO HK

PC 8600-10 IC8800313 TRINSEO HK

Thiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điBộ chuyển đổiBộ sạc pinThiết bị IT

₫ 67.880/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL USA

Vận chuyển containerTrang chủphim

₫ 30.950/ KG

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE

MVLDPE Exceed™  1018CA EXXONMOBIL SINGAPORE

Vận chuyển containerTrang chủphim

₫ 37.240/ KG

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR302 ASAHI JAPAN

Bảng chuyển đổiVật liệu cách nhiệt

₫ 100.850/ KG

PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA

PA66 DESLON™  DSC201G6 DESCO KOREA

Bảo vệChuyển đổi Rack

₫ 116.360/ KG

PA66 Leona™  CR301 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR301 ASAHI JAPAN

Linh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 124.120/ KG

PA66 Leona™  CR301 BK ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR301 BK ASAHI JAPAN

Linh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 124.120/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.360/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE

Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.360/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  D202G30 BK SHINKONG TAIWAN

Hộp cầu chìLinh kiện điệnVỏ động cơBảng chuyển đổi

₫ 104.720/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở

₫ 120.240/ KG

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PBT VALOX™  310SEO-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Ứng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiNhà ở

₫ 120.240/ KG

PET  WB-8863 CR CHEM-MAT

PET WB-8863 CR CHEM-MAT

Vận chuyển container

₫ 24.440/ KG

PET  CZ-333 JIANGSU SANFAME

PET CZ-333 JIANGSU SANFAME

Vận chuyển containerTrang chủ

₫ 34.910/ KG

POM Ultraform®  N2720-M43 BASF GERMANY

POM Ultraform®  N2720-M43 BASF GERMANY

Băng tảiVận chuyển

₫ 69.820/ KG

PA12 TROGAMID® MYCX HIGH FLOW EVONIK GERMANY

PA12 TROGAMID® MYCX HIGH FLOW EVONIK GERMANY

Kính chuyên dụng

₫ 387.870/ KG

PC LUPOY®  EF1006FML WA884 LG GUANGZHOU

PC LUPOY®  EF1006FML WA884 LG GUANGZHOU

Bộ chuyển đổiNhà ở điện tửLinh kiện điện tửThiết bị ITThiết bị OA

₫ 62.060/ KG

PC INFINO®  HN-1064F K24644 LOTTE KOREA

PC INFINO®  HN-1064F K24644 LOTTE KOREA

Bộ chuyển đổi

₫ 82.230/ KG

PC INFINO®  HN-1064IG K2261 LOTTE KOREA

PC INFINO®  HN-1064IG K2261 LOTTE KOREA

Bộ chuyển đổi

₫ 124.120/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US

Đóng gói containerChuyển đổi Rack

₫ 96.970/ KG

ABS STAREX®  NH-0825S LOTTE KOREA

ABS STAREX®  NH-0825S LOTTE KOREA

Bộ chuyển đổi

₫ 62.060/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1200-211M JIANGSU CHANGCHUN

Bảng chuyển đổiHiển thị

₫ 44.610/ KG

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN

PBT LONGLITE® 1200-211D JIANGSU CHANGCHUN

Bảng chuyển đổiHiển thị

₫ 65.940/ KG

PBT LONGLITE®  1200 TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  1200 TAIWAN CHANGCHUN

Bảng chuyển đổiHiển thị

₫ 106.660/ KG

PC LEXAN™  945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  945-8T7D087 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thiết bị gia dụngBộ chuyển đổi

₫ 87.270/ KG

POM KOCETAL®  EL302 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  EL302 KOLON KOREA

Trang chủBảng chuyển đổiTrang chủCông tắc

₫ 69.820/ KG

POM KOCETAL®  UR302 KOLON KOREA

POM KOCETAL®  UR302 KOLON KOREA

Trang chủBảng chuyển đổi

₫ 108.600/ KG

PP Formolene®  4100P FPC USA

PP Formolene®  4100P FPC USA

Bảng chuyển đổiĐồ chơiHàng gia dụngĐồ gia dụng&Đồ chơiCông tắcPhần nhỏ

₫ 41.110/ KG

Đã giao dịch 19MT
ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

Máy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

₫ 41.000/ KG

TPU  EP-95A DONGGUAN DINGZHI

TPU EP-95A DONGGUAN DINGZHI

Máy inVăn phòng phẩmVỏ điện thoạiSản phẩm điện tửĐầu Zipper

₫ 70.000/ KG

PC/ABS  YF2300 HUIZHOU YOUFU

PC/ABS YF2300 HUIZHOU YOUFU

Chống cháyVỏ máy tínhBộ xương cuộn

₫ 53.000/ KG

So sánh vật liệu: TAIRILOY®  AC2300 Đài Loan
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN

Hàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

Đã giao dịch 5MT
ABS  HI-121H LG YX NINGBO

ABS HI-121H LG YX NINGBO

Máy lạnhTruyền hìnhLĩnh vực ô tôMáy giặtĐèn chiếu sáng
CIF

US $ 1,300/ MT

Đã giao dịch 19MT
ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

Máy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

US $ 1,400/ MT

Đã giao dịch 5MT
ABS  HI-121H LG YX NINGBO

ABS HI-121H LG YX NINGBO

Máy lạnhTruyền hìnhLĩnh vực ô tôMáy giặtĐèn chiếu sáng

₫ 39.500/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN

Máy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

₫ 43.500/ KG

ABS/PC  2500BK OU SU HONGKONG

ABS/PC 2500BK OU SU HONGKONG

Chống cháyVỏ máy tínhVỏ đènNhà ở đèn LEDXử lýBộ xương cuộnCông tắc điện
CIF

US $ 970/ MT

So sánh vật liệu: Không có mẫu tương đương
EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN

EVA TAISOX®  7350M FPC TAIWAN

Giày dépTrang chủBọtMáy giặtĐối với vật liệu giày xốpLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốc.
CIF

US $ 1,380/ MT