1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện trong tủ lạnh..
Xóa tất cả bộ lọc
TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA

TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA

Đóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 139.630/ KG

TPU Utechllan®  UZ3-80AU COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UZ3-80AU COVESTRO SHENZHEN

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 108.600/ KG

TPU Desmopan®  UT7-70AU10 COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UT7-70AU10 COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 116.360/ KG

TPU Desmopan®  9864DU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  9864DU COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 124.120/ KG

TPU FULCRUM 2355-95AE DOW USA

TPU FULCRUM 2355-95AE DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 125.670/ KG

TPU Desmopan®  UZ3-90AU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UZ3-90AU COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 128.000/ KG

TPU Texin® 3092AU COVESTRO SHANGHAI

TPU Texin® 3092AU COVESTRO SHANGHAI

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 138.860/ KG

TPU Desmopan®  6088AU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  6088AU COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 139.630/ KG

TPU FULCRUM 2363-75D DOW USA

TPU FULCRUM 2363-75D DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 139.630/ KG

TPU Desmopan®  DP 1080AU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  DP 1080AU COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 147.390/ KG

TPU Desmopan®  UT7-90A10 COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UT7-90A10 COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 153.210/ KG

TPU FULCRUM 101 DOW USA

TPU FULCRUM 101 DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 155.150/ KG

TPU FULCRUM 2102-90A DOW USA

TPU FULCRUM 2102-90A DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 174.540/ KG

TPU FULCRUM 2363-90A DOW USA

TPU FULCRUM 2363-90A DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 174.540/ KG

TPU Desmopan®  IT70AU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  IT70AU COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 186.180/ KG

TPU FULCRUM 2103-90AE DOW USA

TPU FULCRUM 2103-90AE DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 186.180/ KG

TPU FULCRUM 101GF40 DOW USA

TPU FULCRUM 101GF40 DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 193.940/ KG

TPU FULCRUM 101LGF40 DOW USA

TPU FULCRUM 101LGF40 DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 193.940/ KG

TPU FULCRUM LGF40 DOW USA

TPU FULCRUM LGF40 DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 193.940/ KG

TPU FULCRUM 202GF40 DOW USA

TPU FULCRUM 202GF40 DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 213.330/ KG

TPU Desmopan®  UE-83AEU10FR COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UE-83AEU10FR COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 213.330/ KG

TPU FULCRUM 2103-85A DOW USA

TPU FULCRUM 2103-85A DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 232.720/ KG

TPU Desmopan®  UE-85AEU10FR COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UE-85AEU10FR COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 244.360/ KG

TPU FULCRUM 302EN DOW USA

TPU FULCRUM 302EN DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 252.120/ KG

TPU FULCRUM 2530 DOW USA

TPU FULCRUM 2530 DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 263.750/ KG

TPU FULCRUM 302EZ DOW USA

TPU FULCRUM 302EZ DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 290.900/ KG

TPU FULCRUM 2102-75A DOW USA

TPU FULCRUM 2102-75A DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 341.330/ KG

TPU FULCRUM 2103-70A DOW USA

TPU FULCRUM 2103-70A DOW USA

Phụ tùng ô tôLinh kiện cho ngành công

₫ 399.510/ KG

TPU Desmopan®  TX-985U COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  TX-985U COVESTRO GERMANY

Ứng dụng ô tôLinh kiện điện tửPhụ kiện nhựa

₫ 465.440/ KG

PBT SHINITE®  D202G30 DF4806 SHINKONG TAIWAN

PBT SHINITE®  D202G30 DF4806 SHINKONG TAIWAN

Lớp sợiLinh kiện công nghiệp

₫ 104.720/ KG

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

PP CALP S400 IDEMITSU JAPAN

Linh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 50.420/ KG

TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA

TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA

Linh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 174.540/ KG

PA6 Ultramid®  B3E2G9 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3E2G9 BASF GERMANY

Linh kiện cơ khíNhà ở

₫ 96.970/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG5 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3WG5 BASF GERMANY

Nhà ởLinh kiện cơ khí

₫ 108.600/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG5 BK00564 BASF MALAYSIA

PA66 Ultramid®  A3HG5 BK00564 BASF MALAYSIA

Máy mócLinh kiện cơ khíNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíNhà ở

₫ 114.420/ KG

PA66 Ultramid® A3WG5 BASF SHANGHAI

PA66 Ultramid® A3WG5 BASF SHANGHAI

Nhà ởLinh kiện cơ khí

₫ 120.240/ KG

PA66 Ultramid® A3WG3 BLACK 00564 BASF SHANGHAI

PA66 Ultramid® A3WG3 BLACK 00564 BASF SHANGHAI

Bộ phận cách điệnNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc

₫ 124.120/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG5 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3HG5 BASF GERMANY

Máy mócLinh kiện cơ khíNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíNhà ở

₫ 124.120/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG2 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3HG2 BASF GERMANY

Linh kiện điệnMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ở

₫ 124.120/ KG

PP  3511-10 IDEMITSU JAPAN

PP 3511-10 IDEMITSU JAPAN

Linh kiện công nghiệpDây đai nhựa

₫ 41.110/ KG