1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hộp găng tay
Xóa tất cả bộ lọc
TPEE LONGLITE® 1182LL NANTONG CHANGCHUN
Đóng góiỨng dụng ô tô₫ 100.850/ KG

TPEE LONGLITE® 1125LH NANTONG CHANGCHUN
Đóng góiỨng dụng ô tô₫ 104.720/ KG

TPEE LONGLITE® 1140D NANTONG CHANGCHUN
Đóng góiỨng dụng ô tô₫ 110.540/ KG

TPEE LONGLITE® 1135LH NANTONG CHANGCHUN
Đóng góiỨng dụng ô tô₫ 116.360/ KG

TPEE Hytrel® 5557 BK TORAY JAPAN
Đóng góiVỏ bọc bụi₫ 116.360/ KG

TPEE LONGLITE® 1130LH NANTONG CHANGCHUN
Đóng góiỨng dụng ô tô₫ 124.120/ KG

TPU BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Đóng góiUS $ 2,806/ MT

TPU BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Đóng góiUS $ 2,806/ MT

TPU BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Đóng góiUS $ 3,753/ MT

TPU BTI-90A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Đóng gói₫ 75.924/ KG

TPU BTI-95A EVERMORE CHEM DONGGUAN
Đóng gói₫ 75.924/ KG

TPU BTP-60D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Đóng gói₫ 99.466/ KG

ABS STAREX® SR-0320K Samsung Cheil South Korea
Ứng dụng ô tôVỏ điệnPhụ kiện ô tô như gương cBảng điều khiển.₫ 60.120/ KG

ABS H-2938 KUMHO KOREA
GươngThiết bị điện₫ 84.560/ KG

EVA TAISOX® 7760H FPC TAIWAN
Trang chủThùng chứaKeo dán sáchKeo đóng gói tự động. Keo₫ 71.760/ KG

HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv₫ 32.000/ KG

HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
phimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv₫ 33.670/ KG

HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Ống PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv₫ 34.130/ KG

HDPE EX5 ARPC IRAN
phimTúi xáchhm9450 chânĐóng gói phim₫ 34.910/ KG

HDPE POLIMAXX® 5604F TPI THAILAND
phổ quátTúi đóng gói nặngphimTúi xách₫ 38.780/ KG

HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Vỏ sạcĐóng gói bên trong₫ 53.530/ KG

HIPS TAIRIREX® HP9450 FCFC TAIWAN
Trang chủBảng điều khiển HPBánh xe dòngBóng nổiVật liệu đóng gói₫ 51.000/ KG

K(Q) K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Trang chủTrang chủCốcĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming₫ 87.660/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
Đóng góiVòng biThiết bị thể thao₫ 231.560/ KG

LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Bao bì y tếTúi đóng gói nặngphim₫ 39.560/ KG

LDPE 2426K SINOPEC MAOMING
Đóng gói phim₫ 42.670/ KG

LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Đóng gói phim₫ 42.670/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Túi đóng gói nặngphimPhim co lại₫ 44.610/ KG

LDPE SABIC® LD 165BW1 SABIC SAUDI
Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng₫ 44.610/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Túi đóng gói nặngphimPhim co lại₫ 45.770/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410-7 TPC SINGAPORE
Túi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói₫ 46.540/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
phimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói₫ 50.420/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
phimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim₫ 54.300/ KG

LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN
Đóng góiTrang chủ₫ 75.630/ KG

LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Túi đóng góiphim₫ 88.430/ KG

LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Vỏ sạcphimĐóng gói bên trong₫ 32.970/ KG

LLDPE SABIC® DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Vỏ sạcphimĐóng gói bên trong₫ 39.950/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
phimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo₫ 42.670/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 34.910/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 37.240/ KG