1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hộp đóng gói
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Vỏ sạcĐóng gói bên trong₫ 53.530/ KG

HIPS TAIRIREX® HP9450 FCFC TAIWAN
Trang chủBảng điều khiển HPBánh xe dòngBóng nổiVật liệu đóng gói₫ 51.000/ KG

K(Q) K-Resin® SBC KR38 INEOS STYRO KOREA
Trang chủTrang chủCốcĐóng gói vỉCốc dùng một lầnỨng dụng thermoforming₫ 87.660/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
Đóng góiVòng biThiết bị thể thao₫ 231.560/ KG

LDPE 2520D SINOPEC MAOMING
Bao bì y tếTúi đóng gói nặngphim₫ 39.560/ KG

LDPE 2426K SINOPEC MAOMING
Đóng gói phim₫ 42.670/ KG

LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL
Đóng gói phim₫ 42.670/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Túi đóng gói nặngphimPhim co lại₫ 44.610/ KG

LDPE SABIC® LD 165BW1 SABIC SAUDI
Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng₫ 44.610/ KG

LDPE ExxonMobil™ LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI
Túi đóng gói nặngphimPhim co lại₫ 45.770/ KG

LDPE COSMOTHENE® F410-7 TPC SINGAPORE
Túi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói₫ 46.540/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
phimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói₫ 50.420/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA
phimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim₫ 54.300/ KG

LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN
Đóng góiTrang chủ₫ 75.630/ KG

LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Túi đóng góiphim₫ 88.430/ KG

LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Vỏ sạcphimĐóng gói bên trong₫ 32.970/ KG

LLDPE SABIC® DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Vỏ sạcphimĐóng gói bên trong₫ 39.950/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
phimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo₫ 42.670/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 34.910/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 37.240/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Đóng gói phim₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
phimVỏ sạcTúi đóng gói₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Túi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ₫ 38.010/ KG

MVLDPE Exceed™ 3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Diễn viên phimĐóng gói phim₫ 40.340/ KG

MVLDPE DOWLEX™ 4404G STYRON US
phimChủ yếu để đóng gói₫ 65.160/ KG

PA6 Zytel® 73G40 BK270A DUPONT USA
Khung gươngLinh kiện điện tử₫ 81.450/ KG

PA6 Zytel® 73G40T NC010 DUPONT SHENZHEN
Khung gươngLinh kiện điện tử₫ 89.210/ KG

PA6 Zytel® 73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN
Khung gươngLinh kiện điện tử₫ 91.150/ KG

PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói₫ 52.360/ KG

PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói₫ 52.360/ KG

PBI CELAZOLE® TU-60 PBI USA
Vỏ máy tính xách tayĐóng gói₫ 8.921.010/ KG

PC CLARNATE® A1155 YANTAI WANHUA
Xử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói₫ 52.360/ KG

PC LUPOY® 1301V-10 LG CHEM KOREA
Thiết bị điệnỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnGươngLĩnh vực ứng dụng điện/đi₫ 72.920/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820 SOLVAY USA
Vỏ máy tính xách tayỨng dụng máy bayỨng dụng ô tôỨng dụng răngỨng dụng điện tửphimPhụ tùng động cơThiết bị y tếNhà ởĐóng góiỐng₫ 2.288.430/ KG

PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Chai đóng gói đồ uống có₫ 24.440/ KG

PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Chai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga₫ 32.970/ KG

PF LONGLITE® T399J TAIWAN CHANGCHUN
Ứng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container₫ 116.360/ KG

PLA FY804 ANHUI BBCA
Túi đóng góiTrang chủ₫ 88.240/ KG

POE EXACT™ 8201 EXXONMOBIL HOLLAND
Lĩnh vực ô tôphimĐóng gói phim₫ 62.060/ KG

PP V30G SINOPEC (HAINAN)
Trang chủĐồ chơiĐể sản xuất tất cả các loĐóng gói đóng góiĐồ gia dụng.₫ 34.910/ KG