1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hướng dẫn ngăn kéo
Xóa tất cả bộ lọc
POM TENAC™ 5010 ASAHI JAPAN
Phụ tùng động cơCamLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnNhà ởphổ quátPhụ kiện kỹ thuật₫ 153.330/ KG

PP CELSTRAN® GF50-04 CELANESE USA
Linh kiện điện tửPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoChức năng/Bộ phận kết cấu ô tô₫ 64.050/ KG

TPU Desmopan® 9670A COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 97.050/ KG

TPU Utechllan® B-85A COVESTRO SHENZHEN
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 100.930/ KG

TPU Utechllan® B-90A COVESTRO SHENZHEN
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 100.930/ KG

TPU Desmopan® ES74D COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 104.810/ KG

TPU Desmopan® S175A COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 108.690/ KG

TPU Desmopan® UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtỐng₫ 116.460/ KG

TPU Utechllan® U-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Phụ kiện kỹ thuậtỐng₫ 124.220/ KG

TPU Desmopan® ES78D COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 124.220/ KG

TPU Desmopan® W85092A COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 124.220/ KG

TPU Utechllan® U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Phụ kiện kỹ thuậtỐng₫ 124.220/ KG

TPU Desmopan® 8285 COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 124.220/ KG

TPU Desmopan® 359 COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 133.920/ KG

TPU Desmopan® 345 COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 192.150/ KG

TPU Desmopan® 3491A COVESTRO GERMANY
phimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật₫ 209.620/ KG

TPU Desmopan® 245 COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 232.910/ KG

TPU Desmopan® 540-4 COVESTRO GERMANY
Phụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô₫ 291.140/ KG

APAO 2180 HUNTSMAN USA
Chất bịt kínChất kết dính₫ 147.510/ KG

APAO 2280 HUNTSMAN USA
Chất kết dínhChất bịt kín₫ 147.510/ KG

EAA Nucrel® 30707 DUPONT USA
Chất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế₫ 85.400/ KG

EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Tấm ván épChất kết dính₫ 73.760/ KG

EVA TAISOX® 7470K FPC NINGBO
Máy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày₫ 54.350/ KG

EVA 3342AC ATCO CANADA
Chất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính₫ 54.350/ KG

EVA E418 DUPONT USA
Chất bịt kínDây điện Jacket₫ 62.110/ KG

EVA Elvax® 150 DUPONT USA
Chất kết dínhChất bịt kínTrộn₫ 91.220/ KG

EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
Chất bịt kínDây điện Jacket₫ 95.110/ KG

MBS AX8900 ARKEMA FRANCE
Tấm ván épChất kết dính₫ 164.980/ KG

SBS KRATON™ D1155 JOP KRATONG JAPAN
Chất kết dínhSơn phủ₫ 137.810/ KG

SEBS Globalprene® 9901 LCY TAIWAN
Chất kết dínhChất bịt kín₫ 174.680/ KG

SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín₫ 194.090/ KG

SIS KRATON™ D1163P KRATON USA
Chất kết dínhSơn phủ₫ 89.280/ KG

SIS KRATON™ D1161 JSP KRATONG JAPAN
Chất kết dínhSơn phủ₫ 139.750/ KG

EMA Lotader® AX8900 ARKEMA FRANCE
Tấm ván épChất kết dínhTấm ván épChất kết dính₫ 164.980/ KG

EVA Elvax® 150W DUPONT USA
TrộnChất bịt kínChất kết dính₫ 85.400/ KG

EVA CM555 DUPONT USA
Chất bịt kínDây điện Jacket₫ 87.340/ KG

PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Chất kết dínhThành viên₫ 37.270/ KG

PP COSMOPLENE® FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim₫ 58.030/ KG

SBS KRATON™ D1118B KRATON USA
Chất kết dínhSơn phủ₫ 81.520/ KG

SEBS KRATON™ G1657M KRATON USA
Chất kết dínhSơn phủ₫ 151.390/ KG