1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hướng dẫn ánh sáng Strip
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING

LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING

Hàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa
CIF

US $ 1,070/ MT

PP  T30S PETROCHINA DAQING

PP T30S PETROCHINA DAQING

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót
CIF

US $ 915/ MT

PP  T30S PETROCHINA DALIAN

PP T30S PETROCHINA DALIAN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảm
CIF

US $ 915/ MT

PP  EPS30R PETROCHINA DAQING

PP EPS30R PETROCHINA DAQING

Hàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng
CIF

US $ 945/ MT

PP  T30S PETROCHINA DALIAN

PP T30S PETROCHINA DALIAN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảm
CIF

US $ 975/ MT

PP  EPS30R PETROCHINA DAQING

PP EPS30R PETROCHINA DAQING

Hàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng
CIF

US $ 1,000/ MT

ASA Luran®S  757RE Q385 NATURAL INEOS STYRO KOREA

ASA Luran®S  757RE Q385 NATURAL INEOS STYRO KOREA

Hàng gia dụngCửa sổ

₫ 85.400/ KG

ASA  XC280G KUMHO KOREA

ASA XC280G KUMHO KOREA

Hồ sơVật liệu xây dựng

₫ 93.160/ KG

ASA Luran®S  757R BK BASF GERMANY

ASA Luran®S  757R BK BASF GERMANY

Cửa sổHàng gia dụng

₫ 93.160/ KG

ASA Luran®S  757R BASF GERMANY

ASA Luran®S  757R BASF GERMANY

Cửa sổTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụng

₫ 97.820/ KG

PA66 Grilon®  TS-V0 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  TS-V0 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 159.160/ KG

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 116.460/ KG

PA66/6 Grilon®  TSC30/4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/6 Grilon®  TSC30/4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 185.570/ KG

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 232.910/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

Vật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 73.760/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

Vật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 103.260/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

Vật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 128.880/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Hồ sơVật liệu xây dựng

₫ 135.860/ KG

PC LEXAN™  121R 21054 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R 21054 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Hồ sơVật liệu xây dựng

₫ 166.140/ KG

PC LEXAN™  121R-11012 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  121R-11012 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Hồ sơVật liệu xây dựng

₫ 166.140/ KG

PC LEXAN™  121R 31142 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R 31142 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Hồ sơVật liệu xây dựng

₫ 240.670/ KG

PP  T30S YANCHANG PETROLUEM

PP T30S YANCHANG PETROLUEM

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.270/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.800/ KG

PP  EPS30R PETROCHINA DAQING

PP EPS30R PETROCHINA DAQING

Hàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng

₫ 42.700/ KG

PVC  S-1000 SINOPEC QILU

PVC S-1000 SINOPEC QILU

Vật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 24.070/ KG

ASA  LI-931 LG CHEM KOREA

ASA LI-931 LG CHEM KOREA

Ứng dụng công nghiệpHồ sơ

₫ 104.810/ KG

ASA  XC-191 KUMHO KOREA

ASA XC-191 KUMHO KOREA

Hồ sơHệ thống đường ốngCửa sổỨng dụng Coating

₫ 110.630/ KG

EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN

EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN

Dây và cápBọtTrang chủHồ sơỨng dụng dây và cápphức tạpVật liệu MasterbatchBọtTrang chủHồ sơ

₫ 65.990/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING

LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING

Hàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 34.280/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI

Vật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 40.760/ KG

PA66 Grilon®  EBGM-20 HX BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  EBGM-20 HX BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Hồ sơỨng dụng ô tô

₫ 85.400/ KG

PA66 Grilon®  FE5750 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  FE5750 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 97.050/ KG

PA66 Grilon®  BM-17-SBG EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  BM-17-SBG EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 97.050/ KG

PA66  TSZ 3-10 EMS-CHEMIE JAPAN

PA66 TSZ 3-10 EMS-CHEMIE JAPAN

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 97.050/ KG

PA66 Grilon®  TSS-4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  TSS-4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 100.930/ KG

PA66 Grilon®  G3MV-4H-11 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  G3MV-4H-11 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Hồ sơỨng dụng ô tô

₫ 100.930/ KG

PA66 Grilon®  BGZ-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  BGZ-50 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 100.930/ KG

PA66 Grilon®  T300GM EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  T300GM EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 108.690/ KG

PA66 Grilon®  T300NZ EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  T300NZ EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 108.690/ KG

PA66  TV-15H EMS-CHEMIE JAPAN

PA66 TV-15H EMS-CHEMIE JAPAN

Ứng dụng ô tôHồ sơ

₫ 108.690/ KG