1,000+ Sản phẩm
Vật liệu mới biến tínhPPSU F1250
Vật liệu mới biến tínhPPSU F1350
Vật liệu mới biến tínhPPSU M1150

Vật liệu mới biến tínhPS A16D03H6

Vật liệu mới biến tínhPS A12813H6-B

Vật liệu mới biến tínhPVC PVC-PM /PVC-PMO

Vật liệu mới biến tínhPVC VSLOY-PM

Vật liệu mới biến tínhTPE PF601-6E/TPE

Vật liệu mới biến tínhTPU TPU70A(Black-ZSL)

Phụ giaChống cháy 25W03-99.8
Haiphong Port
US $ 39,000/ MT
ABS HP181 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 37.600/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS POLYLAC® PA-705 TAIWAN CHIMEI
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 47.780/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS POLYLAC® PA-707 BK TAIWAN CHIMEI
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 53.660/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS POLIMAXX® GA850 TPI THAILAND
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 54.050/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS POLYLAC® PA-757F TAIWAN CHIMEI
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 57.570/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS STAREX® SD-0150U Samsung Cheil South Korea
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 64.620/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS TAITALAC® 3100 TAIDA TAIWAN
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 66.580/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 71.280/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 71.670/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 82.250/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS STAREX® HF-0660I Samsung Cheil South Korea
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 84.990/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS Novodur® 2802TR Q434 BASF GERMANY
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 187.990/ KGTổng 1 NCC báo giá

ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 771.160/ KGTổng 1 NCC báo giá

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 66.580/ KGTổng 1 NCC báo giá

EVA Elvax® 460 DUPONT USA
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 94.000/ KGTổng 1 NCC báo giá
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 332.900/ KGTổng 1 NCC báo giá

GPPS LV-T6 JIANGSU LVAN QINGFENG
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 41.510/ KGTổng 1 NCC báo giá

GPPS TAIRIREX® GPS-525N FORMOSA NINGBO
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 54.830/ KGTổng 1 NCC báo giá

HDPE TAISOX® 8001U FPC TAIWAN
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 34.470/ KGTổng 1 NCC báo giá

HDPE DMDA-8007 BAOTOU SHENHUA
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 37.210/ KGTổng 1 NCC báo giá

HDPE DOW™ 17450N DOW USA
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 37.600/ KGTổng 1 NCC báo giá
HDPE RELENE® M5018L RELIANCE INDIA
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 42.300/ KGTổng 1 NCC báo giá

HIPS GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 40.930/ KGTổng 1 NCC báo giá

HIPS STYRON™ 484H TRINSEO HK
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 50.130/ KGTổng 1 NCC báo giá
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 80.290/ KGTổng 1 NCC báo giá

LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 41.120/ KGTổng 1 NCC báo giá
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 41.910/ KGTổng 1 NCC báo giá
LDPE COSMOTHENE® G812 TPC SINGAPORE
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 42.570/ KGTổng 1 NCC báo giá

LLDPE SABIC® RG50035 SABIC SAUDI
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 34.470/ KGTổng 1 NCC báo giá

LLDPE TAISOX® 3470 FPC TAIWAN
Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)
₫ 38.770/ KGTổng 1 NCC báo giá