1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Foam đùn cho đế giày
Xóa tất cả bộ lọc
POM ST-20 CHONGQING YUNTIANHUA
Tự động SnapMáy giặtPhụ tùng động cơTay áoTrang chủMáy giặtPhụ tùng động cơ₫ 80.350/ KG

PP PPB-M02D SINOPEC MAOMING
Thùng nhựaMáy giặt₫ 32.600/ KG

PP HHP1 SHAANXI YCZMYL
Máy giặtTrang chủThùngChủ yếu được sử dụng tron₫ 37.270/ KG

PP BORMOD™ BH975MO BOREALIS EUROPE
Thiết bị gia dụngThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụngTrang chủThùng chứaThùng nhựaXi lanh máy giặtThùngĐồ gia dụng và bao bì tườ₫ 38.240/ KG

PP SEETEC M1600 LG CHEM KOREA
Lĩnh vực ô tôMáy giặt₫ 40.370/ KG

PP ExxonMobil™ 7675KE2 EXXONMOBIL USA
Máy giặtThùng chứa tường mỏng₫ 41.150/ KG

PP HHP6 SINOPEC MAOMING
Máy giặtChống va đập caoMáy giặt thùng và các bộ₫ 41.920/ KG

PP TOPILENE® J-640 HYOSUNG KOREA
Máy giặtỨng dụng: Được sử dụng rộ₫ 42.700/ KG

PP TOPILENE® J842 HYOSUNG KOREA
Máy giặtHàng gia dụng₫ 43.480/ KG

PP K9026 SINOPEC MAOMING
Thiết bị gia dụngMáy giặt₫ 44.250/ KG

PP PPB-MM30-S SINOPEC MAOMING
ThùngMáy giặt₫ 44.640/ KG

PP TIRIPRO® K7025 FCFC TAIWAN
Máy giặt₫ 44.640/ KG

PP TB53 DONGGUAN HANHUA TOTAL
Máy giặtBếp lò vi sóng₫ 45.030/ KG

PP K9026 SINOPEC YANSHAN
Máy giặtThiết bị gia dụng₫ 46.580/ KG

PP GH43 DONGGUAN HANHUA TOTAL
Máy giặtMáy lạnh₫ 46.580/ KG

PP GH41 HANWHA TOTAL KOREA
Máy giặt₫ 46.580/ KG

PP GH43 HANWHA TOTAL KOREA
Máy giặtMáy lạnh₫ 47.750/ KG

PP TB53 HANWHA TOTAL KOREA
Máy giặtBếp lò vi sóng₫ 48.130/ KG

PP GH42 HANWHA TOTAL KOREA
Máy giặt₫ 48.520/ KG

PP GH42 DONGGUAN HANHUA TOTAL
Máy giặt₫ 48.520/ KG

PP K7735 SINOPEC YANSHAN
Lĩnh vực ô tôThùngMáy giặtMáy giặt thùng và các bộ Phụ tùng ô tô vv₫ 48.520/ KG

PP GH41 DONGGUAN HANHUA TOTAL
Máy giặt₫ 48.910/ KG

PP Daelim Poly® HP601N Korea Daelim Basell
Máy giặtTrang chủ₫ 49.690/ KG

PP KOPELEN JI-360 LOTTE KOREA
Máy giặtThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô₫ 52.400/ KG

PVC CPM-31(粉) HUNAN HUAXIANG
Da tổng hợpMáy giặt₫ 27.170/ KG

SBS Globalprene® 1475 LCY TAIWAN
Hàng gia dụngGiày dép₫ 44.640/ KG

SBS Globalprene® 1475 HUIZHOU LCY
Hàng gia dụngGiày dép₫ 49.110/ KG

SBS Globalprene® 1546 HUIZHOU LCY
Máy mócGiàyChất kết dínhVật liệu giày trong suốt₫ 52.020/ KG

SBS Globalprene® 3546 HUIZHOU LCY
Hàng gia dụngGiày dép₫ 52.210/ KG

SBS Globalprene® 1487 HUIZHOU LCY
GiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép₫ 52.400/ KG

SBS KIBITON® PB-575 TAIWAN CHIMEI
GiàyXây dựng₫ 53.530/ KG

SBS Globalprene® 3540 HUIZHOU LCY
Trang chủ Hàng ngàyGiày₫ 62.110/ KG

SBS Globalprene® 4601 HUIZHOU LCY
Chất liệu giày Keo₫ 62.110/ KG

SEBS Globalprene® 7533 LCY TAIWAN
Giày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi₫ 64.050/ KG

SEBS S1605 ASAHI JAPAN
Giày₫ 217.380/ KG

SSBR KIBITON® PR-1205 TAIWAN CHIMEI
Giày dépChất kết dính₫ 81.520/ KG

TPE 3546 LCY TAIWAN
Trang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt₫ 61.330/ KG

TPE Globalprene® 3546 HUIZHOU LCY
Trang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt₫ 61.330/ KG

TPU 72D YANTAI AOBANG PU
Giày dép₫ 66.770/ KG

TPU 63I75 BAODING BANGTAI
Hộp nhựaGiàyChất kết dính₫ 69.870/ KG