1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Có sẵn cho hộp đựng kem
Xóa tất cả bộ lọc
PP ExxonMobil™ AP3N EXXONMOBIL SINGAPORE
Thiết bị điệnBộ phận gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 44.600/ KG

PP BI961 HANWHA TOTAL KOREA
Trang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngLĩnh vực ô tôBao bì thực phẩm₫ 44.610/ KG

PP GLOBALENE® ST868M LCY TAIWAN
Phụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa₫ 44.610/ KG

PP HI828 HANWHA TOTAL KOREA
Hàng gia dụngThùng chứaSản phẩm tường mỏngBao bì thực phẩm₫ 44.990/ KG

PP BI850 HANWHA TOTAL KOREA
Lĩnh vực ô tôSản phẩm tường mỏngHàng gia dụng₫ 45.770/ KG

PP YUPLENE® R370Y SK KOREA
Bao bì thực phẩmThùng chứaThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 46.930/ KG

PP SEETEC H5300 LG CHEM KOREA
Dây đơnHỗ trợ thảmDây thừngVảiVỏ sạc₫ 48.290/ KG

PP TITANPRO® SM-488 TITAN MALAYSIA
Bao bì thực phẩmTrang chủThùng chứaHàng gia dụngBao bì y tếSản phẩm tường mỏng₫ 50.420/ KG

PP YUHWA POLYPRO® 4112 KOREA PETROCHEMICAL
Hỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.₫ 52.750/ KG

PP YUNGSOX® 5060T FPC TAIWAN
Hồ sơphimThùng chứaPhụ kiện mờPhụ kiện trong suốtChai lọBao bì dược phẩm₫ 55.470/ KG

PP HOSTALEN SB224-1 LYONDELLBASELL HOLAND
Thiết bị sân vườnThiết bị cỏĐồ chơiHàng thể thao₫ 60.510/ KG

PPO NORYL™ ENG265-8746S NR4N77 SABIC INNOVATIVE US
Chăm sóc y tếHồ sơPhụ kiện ống₫ 116.360/ KG

SBR 1502 KUMHO KOREA
Hàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 58.180/ KG

SBR 1500E PETROCHINA JILIN
Hàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 58.180/ KG

SBR 1502 PETROCHINA JILIN
Hàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 63.220/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Hàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 100.850/ KG

TPE THERMOLAST® K TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Bao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 115.970/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
Phụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ₫ 162.910/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
Phụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti₫ 162.910/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Phụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 205.570/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Hồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân₫ 209.450/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
Hàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 213.330/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
Phụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 213.330/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
Phụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ₫ 213.330/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Phụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ₫ 217.210/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
Hàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân₫ 252.120/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
Đúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 279.270/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Phụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ₫ 302.540/ KG

TPEE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ₫ 201.690/ KG

TPEE BEXLOY® 7246 DUPONT TAIWAN
Sản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ₫ 246.300/ KG

TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát₫ 56.050/ KG

TPU Utechllan® UF-85AU20 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 103.950/ KG

TPU Utechllan® UDS-75A10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 108.600/ KG

TPU Utechllan® UH-64DU20 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 108.600/ KG

TPU Desmopan® 385A COVESTRO GERMANY
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật₫ 114.420/ KG

TPU Utechllan® UB-90AU10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 116.360/ KG

TPU Utechllan® UH-71D20 COVESTRO SHENZHEN
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 116.360/ KG

TPU Utechllan® UD-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 116.360/ KG

TPU Desmopan® UH-60D20 COVESTRO GERMANY
Ròng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip₫ 124.120/ KG

TPU Utechllan® UT-70AU10 COVESTRO SHENZHEN
Hướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc₫ 124.120/ KG