1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Cách điện cho dây dẫn
Xóa tất cả bộ lọc
PFA DS708 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Dây đùnCông nghiệp vũ trụCông nghiệp hóa chất₫ 854.010/ KG

POM HOSTAFORM® MT24U01 CELANESE GERMANY
Thiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏngY tếSản phẩm chăm sócPhần tường mỏng₫ 135.860/ KG

POM HOSTAFORM® MT12U01 CELANESE GERMANY
Thiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏngY tếSản phẩm chăm sócPhần tường mỏng₫ 213.500/ KG

PP F800E SINOPEC SHANGHAI
Diễn viên phimChủ yếu được sử dụng tron₫ 42.190/ KG

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
Bao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế₫ 42.700/ KG

TPU 69M88 BAODING BANGTAI
phimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiTấm ván épỨng dụng dệt₫ 124.220/ KG

TPU 69M92 BAODING BANGTAI
phimTrang chủ Hàng ngàyLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng dệtTấm ván ép₫ 124.220/ KG

ABS CYCOLAC™ HMG47MD-NA1000 SABIC INNOVATIVE US
Ứng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế₫ 186.330/ KG

ABS Novodur® 2802TR Q434 BASF GERMANY
Trang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm₫ 186.330/ KG

ABS/PMMA STAREX® SF-0509 BK Samsung Cheil South Korea
Dịch vụ thực phẩmSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 69.870/ KG

AS(SAN) 335T KUMHO KOREA
Hàng gia dụngCốcTrang chủĐộ ẩm nhà ởThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôMáy văn phòngCửa hàng ETC₫ 38.820/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Lĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế₫ 91.220/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Lĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế₫ 104.810/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
phimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng₫ 1.028.690/ KG

EVA POLENE SSV1055 TPI THAILAND
GiàyDây và cápKeo nóng chảy₫ 45.810/ KG

EVA TAISOX® 7470M FPC TAIWAN
Máy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn₫ 51.630/ KG

EVA SEETEC EA28150 LG CHEM KOREA
Ứng dụng công nghiệpKeo nóng chảy₫ 58.230/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Dây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch₫ 65.990/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
Keo nóng chảyChất kết dínhDây và cáp₫ 65.990/ KG

EVA SEETEC EA19150 LG CHEM KOREA
Ứng dụng công nghiệpKeo nóng chảy₫ 91.220/ KG

GPPS TAIRIREX® GP5500 FCFC TAIWAN
Bảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.₫ 46.580/ KG

GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Lĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút₫ 46.580/ KG

HDPE TAISOX® 9007 FPC TAIWAN
Dây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating₫ 43.090/ KG

K(Q) CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô₫ 67.930/ KG

K(Q) CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô₫ 79.580/ KG

LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Trang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu₫ 46.580/ KG

MS ACRYSTEX® PM-600 TAIWAN CHIMEI
Dụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng₫ 69.870/ KG

PA11 Rilsan® HT CESV BLACK P323 ARKEMA FRANCE
Hệ thống chân không nhiệtỐng dầuỐng dầu thủy lực₫ 271.730/ KG

PA12 Grilamid® TR90UV RED L15411.27 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao₫ 306.670/ KG

PA12 Grilamid® TR90 UV BLUEL16618.10 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao₫ 310.550/ KG

PA12 Grilamid® TR90UV YELLOW 6687 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcPhụ kiện kỹ thuậtTrang chủ Hàng ngàyHàng thể thao₫ 310.550/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Phụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung₫ 349.370/ KG

PA66 Zytel® SC310 NC010 DUPONT GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ySản phẩm chăm sóc y tế₫ 77.640/ KG

PA66 Leona™ 1300S BK ASAHI JAPAN
Vỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 85.400/ KG

PA66 Leona™ 1300S ASAHI JAPAN
Vỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù₫ 99.760/ KG

PA66 Leona™ 1402S ASAHI JAPAN
Lĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng dây và cáp₫ 119.560/ KG

PC LEXAN™ HPX4 1H8A005T SABIC INNOVATIVE US
Ứng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 147.510/ KG

PC LEXAN™ HPX4-NA8A005T SABIC INNOVATIVE US
Ứng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tế₫ 147.510/ KG

PEI ULTEM™ CRS5011 1000 SABIC INNOVATIVE US
Linh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ₫ 81.520/ KG

PEI ULTEM™ CRS5301-7301 SABIC INNOVATIVE US
Linh kiện cơ khíDụng cụ y tếTrang chủ₫ 81.520/ KG