1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Ứng dụng phim
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 1810D PETROCHINA LANZHOU
Phim co lạiVỏ sạcCáp khởi độngTúi đóng gói nặngỨng dụng CoatingSản xuất ống CoatingCáp cách điện đồng tâmTúi đóng gói nặng₫ 41.700/ KG

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.₫ 43.360/ KG

LDPE SABIC® LD 165BW1 SABIC SAUDI
Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng₫ 44.610/ KG

LDPE Lotrène® FB3003 QATAR PETROCHEMICAL
Phim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống₫ 44.610/ KG

LDPE SANREN N150 SINOPEC SHANGHAI
Phim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim₫ 46.540/ KG

LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Màng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.₫ 46.540/ KG

LDPE COSMOTHENE® L712 TPC SINGAPORE
Bộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ₫ 50.420/ KG

LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
phimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng₫ 52.750/ KG

LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Đóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n₫ 54.300/ KG

LDPE PAXOTHENE® H0105 USI TAIWAN
phimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp₫ 58.180/ KG

LDPE POLYMER-E C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
phimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép₫ 69.820/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Ứng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim₫ 71.370/ KG

LDPE LUPOLEN 3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 94.640/ KG

LDPE Purell 1840H LYONDELLBASELL HOLAND
phimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế₫ 124.120/ KG

LLDPE ExxonMobil™ 1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Phim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày₫ 32.780/ KG

LLDPE Lotrène® Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Trang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép₫ 35.680/ KG

LLDPE Aramco LLF2220BS FREP FUJIAN
phimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv₫ 36.850/ KG

LLDPE EVALENE® LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Lớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ₫ 37.240/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
phimỐngDây và cáp₫ 38.590/ KG

LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Shock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ₫ 38.790/ KG

LLDPE SABIC® M200024 SABIC SAUDI
phimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô₫ 40.730/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
phimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo₫ 42.670/ KG

LLDPE LINATHENE® LL115C USI TAIWAN
Ứng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp₫ 44.610/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Trang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng₫ 44.610/ KG

LLDPE LINATHENE® LL120 USI TAIWAN
phimỨng dụng nông nghiệpThổi đùn₫ 57.400/ KG

LLDPE ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dínhDiễn viên phimỨng dụng thực phẩm không thổi phimphimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ₫ 89.210/ KG

MDPE HT514 TOTAI FRANCE
phimLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm₫ 48.480/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP1520 PRIME POLYMER JAPAN
Ứng dụng nông nghiệpTrang chủphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ₫ 45.770/ KG

MVLDPE EVOLUE™ SP4020 PRIME POLYMER JAPAN
thổi phimTấm ván épphimỨng dụng nông nghiệpPhim cho compositePhim công nghiệp₫ 75.630/ KG

PA12 Grilamid® TR90 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện kỹ thuậtKhung gươngKínhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 213.330/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WH 6633 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 255.990/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WHITE L14415.5 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 271.510/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WHITE 6237 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 271.510/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREY L14417.16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 306.420/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREY L14419.7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 RED L14422.4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 WHITE L14416.11 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREEN 1261 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 GREY L14420.6 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 310.300/ KG

PA12 Grilamid® TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ứng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện₫ 446.050/ KG