1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống xả nước biển và ống c
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN

Khóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 124.120/ KG

PA66 Ultramid®  A34 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A34 BASF GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 125.280/ KG

PA66 Ultramid®  A3ZG3 BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3ZG3 BK BASF GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 126.060/ KG

PA66 Ultramid® A3WG3 BK 20560 BASF SHANGHAI

PA66 Ultramid® A3WG3 BK 20560 BASF SHANGHAI

Vỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệpNhà ở

₫ 135.750/ KG

PA66 Ultramid®  A3X3G5 BK BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3X3G5 BK BASF GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 135.750/ KG

PA66 Ultramid®  A3UG6 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3UG6 BASF GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 135.750/ KG

PA66 LUMID®  GP2301BF LG CHEM KOREA

PA66 LUMID®  GP2301BF LG CHEM KOREA

Công tắcVỏ máy tính xách tay

₫ 143.510/ KG

PA66 Ultramid®  A3XZG5 BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A3XZG5 BASF GERMANY

Vỏ máy tính xách tayMáy móc công nghiệp

₫ 168.720/ KG

PBT LONGLITE®  5130 TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  5130 TAIWAN CHANGCHUN

Vỏ máy tính xách tayCông tắcLĩnh vực ô tô

₫ 93.090/ KG

PBT LONGLITE®  5115 TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  5115 TAIWAN CHANGCHUN

Vỏ máy tính xách tayCông tắcLĩnh vực ô tô

₫ 100.850/ KG

PBT Ultradur®  B4406G2 Q717 BASF MALAYSIA

PBT Ultradur®  B4406G2 Q717 BASF MALAYSIA

Nhà ởCông tắcVỏ máy tính xách tay

₫ 106.660/ KG

PBT Ultradur®  B4406G2 NC BASF GERMANY

PBT Ultradur®  B4406G2 NC BASF GERMANY

Nhà ởCông tắcVỏ máy tính xách tay

₫ 112.480/ KG

PBT Ultradur®  B 4406 G2 BASF GERMANY

PBT Ultradur®  B 4406 G2 BASF GERMANY

Ứng dụng chiếu sángCông tắcVỏ máy tính xách tayNhà ở

₫ 120.240/ KG

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA

POE EXACT™  8203 EXXONMOBIL USA

Bao bì thực phẩmDây và cápVật liệu xây dựngphimLĩnh vực ô tô

₫ 62.060/ KG

POM Delrin® 100ST-BK010 DUPONT USA

POM Delrin® 100ST-BK010 DUPONT USA

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựng

₫ 147.390/ KG

POM Delrin®  100ST BK602 DUPONT NETHERLANDS

POM Delrin®  100ST BK602 DUPONT NETHERLANDS

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựng

₫ 155.150/ KG

POM Delrin® 100ST(粉) DUPONT USA

POM Delrin® 100ST(粉) DUPONT USA

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựng

₫ 162.910/ KG

POM Delrin® 100ST DUPONT USA

POM Delrin® 100ST DUPONT USA

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựng

₫ 193.940/ KG

POM Delrin® 100ST NC010 DUPONT USA

POM Delrin® 100ST NC010 DUPONT USA

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựng

₫ 199.750/ KG

POM Delrin®  100ST NC010 DUPONT NETHERLANDS

POM Delrin®  100ST NC010 DUPONT NETHERLANDS

Lĩnh vực ô tôLĩnh vực xây dựng

₫ 213.330/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING

PP T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 31.420/ KG

PP  T30S SINOPEC (HAINAN)

PP T30S SINOPEC (HAINAN)

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 32.580/ KG

PP  N-T30S SINOPEC MAOMING

PP N-T30S SINOPEC MAOMING

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 36.850/ KG

PP  T30S SINOPEC QINGDAO

PP T30S SINOPEC QINGDAO

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.240/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC MAOMING

PP T300(T30S) SINOPEC MAOMING

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.240/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU

PP T30S SINOPEC QILU

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.240/ KG

PP  T30SD SINOPEC MAOMING

PP T30SD SINOPEC MAOMING

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.240/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI

PP T30S HEBEI HAIWEI

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.240/ KG

PP  T30S SINOPEC TIANJIN

PP T30S SINOPEC TIANJIN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.240/ KG

PP  T30S SINOPEC BEIHAI

PP T30S SINOPEC BEIHAI

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.240/ KG

PP  T30S(粉) SINOPEC MAOMING

PP T30S(粉) SINOPEC MAOMING

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 38.010/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI

PP T30S SINOPEC SHANGHAI

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.110/ KG

PP  T30S ZHEJIANG SANYUAN

PP T30S ZHEJIANG SANYUAN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.110/ KG

PP  R025P ZHEJIANG HONGJI

PP R025P ZHEJIANG HONGJI

Vật liệu tấmPhụ tùng ốngLĩnh vực xây dựng

₫ 41.110/ KG

PP  T30S SINOPEC FUJIAN

PP T30S SINOPEC FUJIAN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 42.280/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN

PP T30S PETROCHINA FUSHUN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.440/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA

PP T30S PETROCHINA NINGXIA

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.440/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU

PP T30S PETROCHINA LANZHOU

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.440/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHONGYUAN

PP T30S SINOPEC ZHONGYUAN

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.440/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHENHAI

PP T30S SINOPEC ZHENHAI

Vật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 43.440/ KG