1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Ống kính đèn ô tô
Xóa tất cả bộ lọc
POM  MX805  N01 TITAN PLASTICS TAIWAN

POM MX805 N01 TITAN PLASTICS TAIWAN

Ứng dụng công nghiệpChất kết dính

₫ 209.620/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN

Trang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 89.280/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

Chất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 87.340/ KG

PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND

PC IUPILON™  H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND

Ống kính quang họcThiết bị gia dụng

₫ 110.630/ KG

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA

Lớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí

₫ 124.220/ KG

PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  AP3AW EXXONMOBIL USA

Lĩnh vực ô tôHộp pinPhụ tùng mui xeĐược thiết kế đặc biệt ch

₫ 41.150/ KG

PVC  KCM-12 HANWHA KOREA

PVC KCM-12 HANWHA KOREA

Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính

₫ 104.030/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY

SEBS 7550U HUIZHOU LCY

Chất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 60.950/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN

Trang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 215.440/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA

Ứng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 174.680/ KG

TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY

Lĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtDây và cáp

₫ 110.630/ KG

TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA

Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dính

₫ 174.680/ KG

TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA

Ứng dụngỨng dụngChất kết dính

₫ 193.320/ KG

TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA

phimChất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dínhĐúc phim

₫ 219.320/ KG

PC IUPILON™  CLS1000 MITSUBISHI THAILAND

PC IUPILON™  CLS1000 MITSUBISHI THAILAND

KínhỐng kính

₫ 71.810/ KG

PC IUPILON™  CLS3400 MITSUBISHI THAILAND

PC IUPILON™  CLS3400 MITSUBISHI THAILAND

Ống kínhKính

₫ 77.640/ KG

PC Makrolon®  1897 BK COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  1897 BK COVESTRO GERMANY

Ống kính

₫ 229.030/ KG

PC Makrolon®  1897 551134 COVESTRO GERMANY

PC Makrolon®  1897 551134 COVESTRO GERMANY

Ống kính

₫ 232.910/ KG

PC  HY800-LG Dongguan Haiyue

PC HY800-LG Dongguan Haiyue

Chống cháy đỏTrang chủỐng kính máy ảnhTai nghe BluetoothXe thông minh

₫ 2.401.421/ KG

So sánh vật liệu: Costron Đức (Bayer)
PC Makrolon®  1897 551022 COVESTRO BELGIUM

PC Makrolon®  1897 551022 COVESTRO BELGIUM

Ống kính

₫ 232.910/ KG

PC Makrolon®  APEC1897 901510 COVESTRO BELGIUM

PC Makrolon®  APEC1897 901510 COVESTRO BELGIUM

Ống kính

₫ 263.970/ KG

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  2020S FPC TAIWAN

Bao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm

₫ 39.130/ KG

EVA  1520 HANWHA KOREA

EVA 1520 HANWHA KOREA

Chất kết dính

₫ 46.580/ KG

EVA Bynel®  3101 DUPONT USA

EVA Bynel®  3101 DUPONT USA

Chất kết dính

₫ 83.850/ KG

PA6  B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY

PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY

Lĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí

₫ 71.810/ KG

PCL  6500 PERSTORP SWEDEN

PCL 6500 PERSTORP SWEDEN

Chất kết dính

₫ 252.320/ KG

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN

Chất kết dính

₫ 108.690/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA

phimChất kết dính

₫ 698.730/ KG

PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE

PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE

phimChất kết dính

₫ 776.370/ KG

PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE

PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE

phimChất kết dính

₫ 892.830/ KG

TPU  6195 BAODING BANGTAI

TPU 6195 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 77.640/ KG

TPU  66I85 BAODING BANGTAI

TPU 66I85 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 77.640/ KG

TPU  66I90 BAODING BANGTAI

TPU 66I90 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 77.640/ KG

TPU  66I95 BAODING BANGTAI

TPU 66I95 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 85.400/ KG

TPU  66I98 BAODING BANGTAI

TPU 66I98 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 87.340/ KG

TPU  87I95 BAODING BANGTAI

TPU 87I95 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 112.570/ KG

TPU  87I85 BAODING BANGTAI

TPU 87I85 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 112.570/ KG

TPU  87I80U2 BAODING BANGTAI

TPU 87I80U2 BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 124.220/ KG

TPU  E695C BAODING BANGTAI

TPU E695C BAODING BANGTAI

Hộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 124.220/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA

Chất kết dínhChất kết dính

₫ 124.220/ KG