1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Đồng đùn phim
Xóa tất cả bộ lọc
TPU 1065D GRECO TAIWAN
Máy giặtPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khíphim₫ 100.850/ KG

TPU BTP-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
phimNắp chaiVòng biTrường hợp điện thoạiĐóng góiPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệp₫ 108.600/ KG

TPU Desmopan® 385A COVESTRO GERMANY
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật₫ 114.420/ KG

TPU Utechllan® UZ1-85AU10 COVESTRO SHENZHEN
Nắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện₫ 116.360/ KG

TPU Desmopan® 385SX(粉) COVESTRO GERMANY
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát₫ 116.360/ KG

TPU Desmopan® KU2-8785A COVESTRO GERMANY
GiàyphimVăn phòng phẩm₫ 120.240/ KG

TPU Desmopan® 385 S COVESTRO GERMANY
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát₫ 128.000/ KG

TPU Desmopan® KU2-8060 COVESTRO GERMANY
GiàyphimVăn phòng phẩm₫ 128.000/ KG

TPU Desmopan® 385 COVESTRO GERMANY
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát₫ 133.820/ KG

TPU Desmopan® UT7-85AU10 COVESTRO GERMANY
Nắp chaiTrang chủphimỨng dụng ô tôCáp điện₫ 134.980/ KG

TPU Pearlthane® 2355-95A LUBRIZOL USA
Cáp điệnphimỨng dụng CoatingTấm ván ép₫ 139.630/ KG

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
ỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn₫ 151.270/ KG

TPU 1080A GRECO TAIWAN
Máy giặtphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày dépNắp chaiLinh kiện cơ khí₫ 164.840/ KG

TPU 1080AEU GRECO TAIWAN
Nắp chaiMáy giặtphimTrang chủphimPhụ kiện ốngGiày thể thao SoleGiày cao gót gạo và dụng₫ 164.840/ KG

TPU 1055D GRECO TAIWAN
Vòng đệmphimPhụ kiện ốngDây và cápGiày thể thao SoleThiết bị thể thao và các₫ 166.780/ KG

TPU 288AEH SHANGHAI LEJOIN PU
Nắp chaiCáp an toàn JacketphimỨng dụng nông nghiệpHàng thể thaoThiết bị giao thôngSơn phủNhãn taiCáp điện₫ 182.300/ KG

TPU 295AE SHANGHAI LEJOIN PU
phimNắp chaiỨng dụng nông nghiệpThiết bị giao thôngNhãn tai đúcHàng thể thaoCáp an toàn JacketỨng dụng Coating₫ 182.300/ KG

TPU 290AE SHANGHAI LEJOIN PU
phimNắp chaiỨng dụng nông nghiệpThiết bị giao thôngNhãn tai đúcHàng thể thaoỨng dụng Coating₫ 182.300/ KG

TPU Elastollan® E1175A10 BASF GERMANY
Nhãn taiChènĐóng góiỐngphim₫ 186.180/ KG

TPU Elastollan® 1175A 12W 000 CN BASF GERMANY
Nhãn taiChènĐóng góiỐngphim₫ 186.180/ KG

TPU Desmopan® 385SX COVESTRO GERMANY
phimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát₫ 186.180/ KG

TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA
Trang chủHồ sơPhụ kiện ốngDiễn viên phimthổi phimHồ sơTrang chủPhụ kiện ốngDiễn viên phim₫ 187.730/ KG

TPU Desmopan® 990R COVESTRO GERMANY
Sửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim₫ 193.940/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA
Thiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim₫ 198.590/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA
Vật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ₫ 204.800/ KG

TPU Desmopan® 3491A COVESTRO GERMANY
phimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật₫ 209.450/ KG

TPU ESTANE® 58271 LUBRIZOL USA
phimthổi phimỨng dụng đúc thổiDiễn viên phim₫ 221.090/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp₫ 232.720/ KG

TPU ESTANE® 58245 LUBRIZOL USA
phimỨng dụng đúc thổithổi phimDiễn viên phimVải₫ 240.480/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Ống thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt₫ 581.810/ KG

TPX TPX™ MBZ230 WH MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng điệnphim₫ 147.390/ KG

TPX TPX™ MLL401 MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng điệnphim₫ 186.180/ KG

TPX TPX™ DX470 MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng điệnphim₫ 271.510/ KG

TPX TPX™ MX004(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm₫ 298.660/ KG

TPX TPX™ RT18(粉) MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng điệnphim₫ 329.690/ KG

TPX TPX™ RT31 MITSUI CHEM JAPAN
Ứng dụng điệnphim₫ 380.110/ KG

LDPE Lotrène® FD0474 QATAR PETROCHEMICAL
phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phimCIF
US $ 1,198/ MT

EEA DXM169 UNICAR JAPAN
Sơn phủphim₫ 69.820/ KG

EVA 14J6 SINOPEC YANSHAN
phimDây điệnCáp điện₫ 50.420/ KG

EVA GT140 MITSUI CHEM JAPAN
phimNắp chai₫ 65.940/ KG