302 Sản phẩm

Tên sản phẩm: TPE close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE Arnite®  EL550 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EL550 DSM HOLAND
Bộ lọc Cartridge

₫ 164.580/ KG

TPE Arnite®  EM460 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EM460 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 164.580/ KG

TPE Arnite®  EL740 BK223 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EL740 BK223 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 166.540/ KG

TPE Hytrel®  4767-X05B TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  4767-X05B TORAY JAPAN

₫ 172.420/ KG

TPE Hytrel®  4767 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  4767 TORAY JAPAN

₫ 172.420/ KG

TPE Hytrel®  7247-NC010 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  7247-NC010 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 176.340/ KG

TPE FORPRENE® 6NM 901A45 SO.F.TER. ITALY
TPE FORPRENE® 6NM 901A45 SO.F.TER. ITALY

₫ 180.260/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7FEZ-S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7FEZ-S102 KRAIBURG TPE GERMANY

₫ 180.260/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC9GPZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC9GPZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được tác động khí hậỨng dụng ngoài trời

₫ 180.260/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.130/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.130/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 188.090/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ OM1060X-1 SUZHOU GLS
MàuHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơĐúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng tiTay cầm mềm

₫ 188.090/ KG

TPE Arnite®  XG6029 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG6029 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 188.090/ KG

TPE Arnite®  EL150 DSM HOLAND
TPE Arnite®  EL150 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 190.050/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7950-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 192.010/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 453-081B SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ 453-081B SUZHOU GLS
Dòng chảy caoTrường hợp điện thoạiVỏ điện

₫ 195.930/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7940-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngày

₫ 195.930/ KG

TPE  G2703-1000-00 GLS USA
TPE G2703-1000-00 GLS USA

₫ 195.930/ KG

TPE Arnite®  XG5858 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG5858 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 195.930/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 203.770/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 28A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 28A GLS USA
Dòng chảy caoHồ sơTrang chủ

₫ 203.770/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 203.770/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC6PAZ KRAIBURG TPE GERMANY
Thời tiết khángỨng dụng ngoài trời

₫ 203.770/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 32A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 32A GLS USA
Dòng chảy caoHồ sơTrang chủ

₫ 207.690/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 207.690/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2780-0001 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2780-0001 GLS USA
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 207.690/ KG

TPE Hytrel®  6358 NC010 DUPONT USA
TPE Hytrel®  6358 NC010 DUPONT USA

₫ 209.650/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Chống ozoneHồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân

₫ 211.600/ KG

TPE Hytrel®  6356 DUPONT USA
TPE Hytrel®  6356 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỐngTrang chủDây và cápỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 211.600/ KG

TPE GLS™OnFlex™ 40A GLS USA
TPE GLS™OnFlex™ 40A GLS USA
Độ đàn hồi caoNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 211.600/ KG

TPE  HNT270 HOTAI TAIWAN
TPE HNT270 HOTAI TAIWAN

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ D3226-1000 GLS USA
Sức mạnh tan chảy trung bHàng tiêu dùngĐồ chơiphổ quátLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G6770 GLS USA
Chống tia cực tímTrường hợp điện thoạiHồ sơĐóng góiGhế ngồi

₫ 215.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 215.520/ KG

TPE  HNT250 HOTAI TAIWAN
TPE HNT250 HOTAI TAIWAN

₫ 215.520/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.480/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 50A GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ 50A GLS USA
Chống nénNhà ở gia dụngThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònHiển thị

₫ 219.440/ KG