471 Sản phẩm

Tên sản phẩm: HDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  XL5906WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  XL5906WC LYONDELLBASELL HOLAND

₫ 49.850/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  M5372 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5372 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaThùngThùng và container lớn

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoỐng thôngDây và cápThiết bị truyền thông

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  Alathon M5370 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon M5370 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâTải thùng hàngThùngThùng chứa

₫ 49.850/ KG

HDPE Alathon®  M6580 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoKhayTrang chủHộp đóng gói

₫ 49.850/ KG

HDPE  5301B SINOPEC YANGZI
HDPE 5301B SINOPEC YANGZI
Sức mạnh caoThùng chứa

₫ 51.050/ KG

HDPE  HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI
HDPE HXM-TR550 SHANGHAI JINFEI
Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 51.840/ KG

HDPE  4902T SINOPEC YANGZI
HDPE 4902T SINOPEC YANGZI
Chống nứt căng thẳngỐng

₫ 51.840/ KG

HDPE Eraclene® MQ70U VERSALIS ITALY
HDPE Eraclene® MQ70U VERSALIS ITALY

₫ 51.840/ KG

HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5876 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống mặcTrang chủChai lọLĩnh vực sản phẩm tiêu dùphimỨng dụng đúc thổi

₫ 51.840/ KG

HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4855 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoTrang chủỨng dụng công nghiệpLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 51.840/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 53.840/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA
HDPE 2714 NOVA CANADA
Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 53.840/ KG

HDPE Alathon®  L5845 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5845 LYONDELLBASELL HOLAND

₫ 53.840/ KG

HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 53.840/ KG

HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
Xuất hiện tuyệt vờiDây đơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng nông nghiệpHộp đựng thực phẩmĐồ chơiVải dệtTải thùng hàngBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 54.240/ KG

HDPE  TR-168 SINOPEC MAOMING
HDPE TR-168 SINOPEC MAOMING
Chống va đập caophimTúi xách

₫ 55.030/ KG

HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE-H® BE0400 LG CHEM KOREA
Tính năngPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 55.030/ KG

HDPE  HS GC7260 NINGXIA BAOFENG ENERGY
HDPE HS GC7260 NINGXIA BAOFENG ENERGY

₫ 55.030/ KG

HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
Thấp cong congĐồ chơiỨng dụng công nghiệpHộp đựng thực phẩmTải thùng hàngTrang chủ Hàng ngàyBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 55.030/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA
Độ bóng caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 55.830/ KG

HDPE  M6040 HANWHA TOTAL KOREA
HDPE M6040 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoTrang chủphim

₫ 57.820/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt

₫ 59.020/ KG

HDPE Alathon®  L5840 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5840 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống tĩnh điệnChai lọ

₫ 59.820/ KG

HDPE Alathon®  L5840AS LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5840AS LYONDELLBASELL HOLAND

₫ 59.820/ KG

HDPE  4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 63.010/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
Chịu được tác động nhiệt Bình xăngThùng nhiên liệu

₫ 63.370/ KG

HDPE LUTENE® SP980 LG CHEM KOREA
HDPE LUTENE® SP980 LG CHEM KOREA
Chống nứt căng thẳngHệ thống đường ống

₫ 63.810/ KG

HDPE  6100M SINOPEC YANSHAN
HDPE 6100M SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtỐng PE

₫ 67.790/ KG

HDPE DOW™  DGDA3485 DOW USA
HDPE DOW™  DGDA3485 DOW USA
Chống lão hóaDây điệnCáp điện

₫ 69.790/ KG

HDPE DOW™  DGDB-3485NT DOW USA
HDPE DOW™  DGDB-3485NT DOW USA

₫ 75.770/ KG

HDPE  PE GF4760 LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE PE GF4760 LYONDELLBASELL GERMANY

₫ 78.560/ KG

HDPE DOW™  DGDB-3485 DOW USA
HDPE DOW™  DGDB-3485 DOW USA
Chống lạnhDây điệnCáp điện

₫ 79.360/ KG

HDPE DOW™  DGDA6944 DOW USA
HDPE DOW™  DGDA6944 DOW USA
ThùngJar nhựaThùng chứa

₫ 87.690/ KG

HDPE  AT2071 MITSUI CHEM JAPAN
HDPE AT2071 MITSUI CHEM JAPAN

₫ 87.730/ KG

HDPE FUSABOND™ Functional Polymer E204 DOW USA
HDPE FUSABOND™ Functional Polymer E204 DOW USA

₫ 111.660/ KG

HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 111.660/ KG