259 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LLDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE RELENE®  JM26500 RELIANCE INDIA
LLDPE RELENE®  JM26500 RELIANCE INDIA

₫ 37.080/ KG

LLDPE  MLPE-8060 SINOPEC MAOMING
LLDPE MLPE-8060 SINOPEC MAOMING
Không độc tínhĐồ chơiJar nhựa

₫ 37.080/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 37.280/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201RQ EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201RQ EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoDây và cáp

₫ 37.440/ KG

LLDPE SABIC®  LL 6201RQ(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  LL 6201RQ(粉) SABIC SAUDI

₫ 37.440/ KG

LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
LLDPE Borstar® FB2230 BOREALIS EUROPE
Nhiệt độ thấp dẻo daiTrang chủTấm ván épBao bì thực phẩmphimỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 37.800/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002XBU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002XBU EXXONMOBIL SINGAPORE

₫ 37.880/ KG

LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
LLDPE Aramco  LLF2220BS FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýphimTrang chủThùng chứaVỏ sạcỨng dụng Túi bảo vệ quần Túi bao bì sản phẩmmàng composite vv

₫ 37.880/ KG

LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2045G STYRON US
Sức mạnh caophim

₫ 37.880/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20186 JJGSPC PHILIPPINES
Độ bền caoLớp lótỨng dụng nông nghiệpTúi xáchphimỨng dụng công nghiệpTrang chủ

₫ 38.270/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7835A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7835A PTT THAI

₫ 38.270/ KG

LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2607G DOW USA
phim

₫ 38.270/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 38.470/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.670/ KG

LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2645G STYRON US
Dòng chảy caophim

₫ 39.070/ KG

LLDPE  FK1828 BOROUGE UAE
LLDPE FK1828 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 39.070/ KG

LLDPE  LL0209SA PEMSB MALAYSIA
LLDPE LL0209SA PEMSB MALAYSIA
Sức mạnh caoTúi xáchBăng video

₫ 39.070/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 39.830/ KG

LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UR644 LOTTE KOREA
Độ cứng caoThùng chứaBể chứa nướcKhuôn ly tâm

₫ 39.870/ KG

LLDPE  FB8230 BOREALIS EUROPE
LLDPE FB8230 BOREALIS EUROPE

₫ 39.870/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.870/ KG

LLDPE  DMDB-8910 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DMDB-8910 SINOPEC GUANGZHOU
Chống hóa chấtHàng gia dụng

₫ 40.670/ KG

LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
LLDPE SEETEC  UF414 LOTTE KOREA
Dễ dàng xử lýphim

₫ 40.670/ KG

LLDPE SABIC®  MG500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  MG500026 SABIC SAUDI
Phân phối trọng lượng phâ

₫ 41.060/ KG

LLDPE  YLF-1802 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1802 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệt độ thấpphimMicro đấtPhim in màu

₫ 41.860/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 41.860/ KG

LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  218B SABIC SAUDI
Mật độ thấpphimDiễn viên phim

₫ 42.260/ KG

LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  6318BE SABIC SAUDI
Ổn định nhiệtphim

₫ 42.260/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 42.260/ KG

LLDPE  LL0209AA PCC IRAN
LLDPE LL0209AA PCC IRAN
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 42.260/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 1002YB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL 1002YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Độ bóng caoVỏ sạcTrang chủ

₫ 43.060/ KG

LLDPE DOWLEX™  2036P DOW SPAIN
LLDPE DOWLEX™  2036P DOW SPAIN

₫ 43.860/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp

₫ 43.860/ KG

LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
LLDPE INEOS LL6910AA INEOS USA
Chống oxy hóaphimTúi xáchĐóng gói bên ngoàiTúi ngượcMàng co (Lean Blend)10 đến 30% LLDPE) và các Ứng dụng cỏ nhân tạo

₫ 43.860/ KG

LLDPE  7635 HANWHA KOREA
LLDPE 7635 HANWHA KOREA
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 43.860/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL8446.21 EXXONMOBIL SAUDI
Dễ dàng xử lýĐồ chơiJar nhựaThùng chứa

₫ 43.860/ KG

LLDPE  YLF-1801 SINOPEC YANGZI
LLDPE YLF-1801 SINOPEC YANGZI
Độ bóng caophim

₫ 44.650/ KG

LLDPE  LLF1802 SINOPEC FUJIAN
LLDPE LLF1802 SINOPEC FUJIAN

₫ 45.050/ KG

LLDPE  LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE LL0209AA PETROCHINA DUSHANZI
Trong suốtphimPhim nông nghiệpcăng bọc phim

₫ 47.040/ KG

LLDPE  MLPE-8250粉 SINOPEC MAOMING
LLDPE MLPE-8250粉 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoỨng dụng Coating

₫ 47.040/ KG