238 Sản phẩm
Tên sản phẩm: LDPE 
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE 2102TN26 SINOPEC QILU
Trong suốtĐóng gói phimMàng đấtPhim nông nghiệpVật liệu phim phổ quátSử dụng để làm màng bọc n₫ 55.350/ KG

LDPE POLYMER-E M4150 ASIA POLYMER TAIWAN
₫ 55.350/ KG

LDPE POLYMER-E F2200 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ống₫ 55.350/ KG

LDPE FT8230 BOREALIS EUROPE
₫ 55.350/ KG

LDPE M020X PETLIN MALAYSIA
₫ 57.320/ KG

LDPE POLYMER-E M5100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ bóng caoBọtỨng dụng CoatingỨng dụng Coating₫ 57.320/ KG

LDPE POLYMER-E M4100 ASIA POLYMER TAIWAN
₫ 57.320/ KG

LDPE 1C7A SINOPEC YANSHAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcVỏ sạcBao dệt tránggiấy kraft vv₫ 57.320/ KG

LDPE PAXOTHENE® H0105 USI TAIWAN
Chống đóng cụcphimTúi xáchLĩnh vực xây dựngỨng dụng nông nghiệpĐể đóng gói túiPhim nông nghiệp₫ 59.300/ KG

LDPE LUTENE® LB7500 LG CHEM KOREA
Dòng chảy caoTrang chủ₫ 59.300/ KG

LDPE 860-000 SINOPEC MAOMING
Kích thước ổn địnhSơn mỏng₫ 59.300/ KG

LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN
Độ cứng trung bìnhĐóng góiTrang chủ₫ 61.280/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA205-15 USI TAIWAN
Lớp màng lậu ép đùnĐối với đùn₫ 61.280/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA112-27 USI TAIWAN
Lớp đùnthổi phimphimĐể thổi phim ra₫ 61.280/ KG

LDPE LUTENE® FB9500 LG CHEM KOREA
Đặc tính mềm và nhiệt độ Sơn tĩnh điệnTrang chủLàm hoa và cỏ nhân tạo₫ 61.280/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207 USI TAIWAN
Bôi trơnphim₫ 61.280/ KG

LDPE LD155 SINOPEC YANSHAN
₫ 61.670/ KG

LDPE LD400 SINOPEC YANSHAN
₫ 61.670/ KG

LDPE POLYMER-E C7100 ASIA POLYMER TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhTấm ván épDây điệnỨng dụng cápỨng dụng CoatingỨng dụng dây và cápỨng dụng CoatingTấm ván ép₫ 63.250/ KG

LDPE InnoPlus LD2420T PTT THAI
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủNhà ởĐồ chơi₫ 63.250/ KG

LDPE 1I2A-1 SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýỐng PECách sử dụng: ỐngVật liệu tấm.₫ 63.250/ KG

LDPE POLYMER-E C4100 ASIA POLYMER TAIWAN
Độ trong suốt caophimPhụ kiện ốngỨng dụng CoatingphimTấm ván ép₫ 63.250/ KG

LDPE COSMOTHENE® G814 TPC SINGAPORE
Hiệu suất đúc tốtTrang chủHàng gia dụngỨng dụng CoatingĐồ chơi₫ 63.250/ KG

LDPE F8201 ASIA POLYMER TAIWAN
₫ 66.020/ KG

LDPE 1I60A SINOPEC YANSHAN
Ổn định tốtHàng gia dụngDa tổng hợpSản phẩm tường mỏng₫ 66.410/ KG

LDPE COSMOTHENE® G810-S TPC SINGAPORE
Độ bóng caoHàng gia dụngĐồ chơi₫ 66.410/ KG

LDPE M1870T SINOPEC MAOMING
₫ 66.410/ KG

LDPE TITANLENE® LDC 800YY TITAN MALAYSIA
₫ 67.210/ KG

LDPE LUPURE™ BB120 LG CHEM KOREA
Độ tinh khiết caoỨng dụng bao bì công nghiTúi xáchChai nhỏ giọtChai thuốcShrink phim₫ 72.740/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA207-66 USI TAIWAN
Bôi trơnphim₫ 74.320/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248A USI TAIWAN
Bắn ra hình thành lớpphim₫ 74.720/ KG

LDPE PAXOTHENE® NA248 USI TAIWAN
Mật độ thấpphim₫ 74.720/ KG

LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA
Độ cứng caophimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng₫ 75.110/ KG

LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim₫ 90.130/ KG

LDPE LUPOLEN 3020D LYONDELLBASELL HOLAND
Chống hóa chấtỨng dụng đúc thổiphimSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc₫ 90.920/ KG

LDPE LUPOLEN 3010D LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýphimTúi xách₫ 102.780/ KG

LDPE Purell 2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình₫ 102.780/ KG

LDPE Purell 1840H LYONDELLBASELL HOLAND
Tính linh hoạt caophimỨng dụng đúc thổiThiết bị y tế₫ 126.500/ KG