301 Sản phẩm

Tên sản phẩm: TPE close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM1245X-1 GLS USA
Mềm mạiHàng tiêu dùngỨng dụng điệnTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 282.140/ KG

TPE Hytrel®  G4774 DuPont, European Union
TPE Hytrel®  G4774 DuPont, European Union

₫ 288.020/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ CL2250 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhần trong suốtĐúc khuônChăm sóc cá nhânTrong suốtPhụ kiện mờVú cao suSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 293.900/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 6258 GLS USA
Dễ dàng xử lýHồ sơThiết bị sân vườnCông cụ điệnThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsĐúc khuôn

₫ 293.900/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 297.810/ KG

TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
TPE HERAFLEX® E5620 RADIC ITALY
Chống lão hóaPhụ kiện chống mài mònKeo bọc điệnDây và cápMáy móc công nghiệp và phThiết bị tập thể dục

₫ 297.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-801N GLS USA
Xuất hiện tuyệt vờiĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmHàng thể thaophổ quát

₫ 305.650/ KG

TPE Hytrel®  7246 WT408 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 WT408 DUPONT USA

₫ 312.310/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL40 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ OM 9-802CL GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 313.490/ KG

TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
TPE Versaflex™ OM 3060-1 AVIENT CHINA
Màu dễ dàngỨng dụng điện tửSản phẩm chăm sóc y tếChăm sóc cá nhânỨng dụng ngoại quanỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 384.020/ KG

TPE  OM 6258-1 AVIENT CHINA
TPE OM 6258-1 AVIENT CHINA

₫ 3.134.880/ KG

TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475 HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnMáy in

₫ 46.630/ KG

TPE  1475 LCY TAIWAN
TPE 1475 LCY TAIWAN
Sức mạnh caoGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độn

₫ 46.630/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.370/ KG

TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
Chống mài mònLĩnh vực ứng dụng xây dựnGiày dép

₫ 50.750/ KG

TPE KIBITON®  PB-585 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-585 TAIWAN CHIMEI
Sản phẩm cao su Sole

₫ 51.530/ KG

TPE Globalprene®  3411 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3411 HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoTrang chủ Hàng ngày

₫ 52.900/ KG

TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  1475F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiày dépSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépSửa đổi nhựaHợp chất

₫ 54.860/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE  TP65E VCN HK
TPE TP65E VCN HK

₫ 70.530/ KG

TPE  CJ003 SUMITOMO JAPAN
TPE CJ003 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoVòng đệm

₫ 70.530/ KG

TPE  AR-780 ASAHI JAPAN
TPE AR-780 ASAHI JAPAN

₫ 70.530/ KG

TPE  CJ002 SUMITOMO JAPAN
TPE CJ002 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoVòng đệm

₫ 70.530/ KG

TPE KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoNắp chaiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 75.820/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ GLS 331-178 CLEAR SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ GLS 331-178 CLEAR SUZHOU GLS
MàuTrang chủPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHồ sơ

₫ 94.050/ KG

TPE Dryflex® TPE FSC0089 HEXPOL FOSHAN
TPE Dryflex® TPE FSC0089 HEXPOL FOSHAN

₫ 96.010/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1001-00 GLS USA
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyMáy giặtĐóng góiTrường hợp điện thoạiHồ sơ

₫ 97.970/ KG

TPE Hytrel®  5557 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  5557 TORAY JAPAN

₫ 97.970/ KG

TPE T-Blend® 7094N-PE TSRC TAIWAN
TPE T-Blend® 7094N-PE TSRC TAIWAN

₫ 100.060/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân

₫ 101.880/ KG

TPE  340S-UV TEKNOR APEX USA
TPE 340S-UV TEKNOR APEX USA

₫ 109.720/ KG

TPE FORPRENE® 665M99 A60 SO.F.TER. ITALY
TPE FORPRENE® 665M99 A60 SO.F.TER. ITALY

₫ 109.720/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 117.170/ KG

TPE  431-40A COMPOUND TECHNOLOGY SERVICES
TPE 431-40A COMPOUND TECHNOLOGY SERVICES

₫ 117.560/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC3PAZ-S340 KRAIBURG TPE MALAYSIA
TPE THERMOLAST® K  TC3PAZ-S340 KRAIBURG TPE MALAYSIA

₫ 117.560/ KG

TPE  HE890B(PRH) HOTAI TAIWAN
TPE HE890B(PRH) HOTAI TAIWAN

₫ 117.560/ KG

TPE Arnite®  XG5855 DSM HOLAND
TPE Arnite®  XG5855 DSM HOLAND
Chống va đập caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tô

₫ 121.480/ KG

TPE  E100826 TEKNOR APEX USA
TPE E100826 TEKNOR APEX USA

₫ 125.400/ KG