617 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PPS close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  2130A1-HD9000 JAPAN POLYPLASTIC
Bôi trơnLinh kiện công nghiệpỨng dụng ô tôMáy móc

₫ 176.670/ KG

PPS LATILUB  K/30 LATI ITALY
PPS LATILUB  K/30 LATI ITALY
Đóng gói: Gia cố sợi carb

₫ 177.380/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3600 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 177.380/ KG

PPS RYTON® R-7-02 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-7-02 CPCHEM USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

₫ 177.380/ KG

PPS  R-7-220BL CPCHEM SINGAPHORE
PPS R-7-220BL CPCHEM SINGAPHORE

₫ 177.380/ KG

PPS  GCA2140N SUZHOU SINOMA
PPS GCA2140N SUZHOU SINOMA

₫ 177.380/ KG

PPS  SSA711 SUZHOU SINOMA
PPS SSA711 SUZHOU SINOMA

₫ 177.380/ KG

PPS  SSA211-B30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B30 SUZHOU SINOMA

₫ 177.380/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 180.590/ KG

PPS Torelina®  A503 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A503 TORAY JAPAN
Chống va đập caoLớp sợi

₫ 181.320/ KG

PPS  K521A2 IDEMITSU JAPAN
PPS K521A2 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 181.320/ KG

PPS Susteel® GS-40 TOSOH JAPAN
PPS Susteel® GS-40 TOSOH JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 181.320/ KG

PPS RYTON® R-4-280NA CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-280NA CPCHEM USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng ô tôThiết bị điện

₫ 181.320/ KG

PPS DURAFIDE®  1135A1 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1135A1 JAPAN POLYPLASTIC
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 184.520/ KG

PPS Torelina®  A575W20 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A575W20 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôHàng thể thao

₫ 188.450/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 188.450/ KG

PPS  A672G-X01 B TORAY SHENZHEN
PPS A672G-X01 B TORAY SHENZHEN

₫ 189.150/ KG

PPS RYTON® BR-42C CPCHEM USA
PPS RYTON® BR-42C CPCHEM USA
Chống tia cực tímPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệLĩnh vực ô tô

₫ 189.200/ KG

PPS Sumikon® FM-MK-120E SUMITOMO JAPAN
PPS Sumikon® FM-MK-120E SUMITOMO JAPAN

₫ 189.200/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A7 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Chống dầuLớp sợi

₫ 189.200/ KG

PPS RYTON® BR111 CPCHEM USA
PPS RYTON® BR111 CPCHEM USA
Chống hóa chấtThiết bị thể thaoPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 189.200/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 189.200/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A64-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 189.200/ KG

PPS Sumikon® FM-MK-150 SUMITOMO JAPAN
PPS Sumikon® FM-MK-150 SUMITOMO JAPAN

₫ 189.200/ KG

PPS FORTRON® 4332L6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 4332L6 CELANESE USA
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 189.200/ KG

PPS RYTON® R-10-7006A CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-10-7006A CPCHEM SINGAPHORE
Dễ dàng xử lýỨng dụng điện

₫ 189.200/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
Kích thước ổn địnhLớp sợi

₫ 189.200/ KG

PPS  G3084E BK00001 ENHUALI XINHECHEN(ZHEJIANG)
PPS G3084E BK00001 ENHUALI XINHECHEN(ZHEJIANG)

₫ 189.200/ KG

PPS DURAFIDE®  6150T6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6150T6 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcThiết bị gia dụng

₫ 189.200/ KG

PPS RYTON® V-1(粉) CPCHEM USA
PPS RYTON® V-1(粉) CPCHEM USA

₫ 190.640/ KG

PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-7-120NA CPCHEM SINGAPHORE
Chống cháyLĩnh vực ô tôPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 191.170/ KG

PPS  V141A1 IDEMITSU JAPAN
PPS V141A1 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chấtLĩnh vực điện tử

₫ 191.360/ KG

PPS  NT-786 IDEMITSU JAPAN
PPS NT-786 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 191.360/ KG

PPS  V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
PPS V141L1-3901251 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 191.360/ KG

PPS  S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
PPS S530N1-587058 IDEMITSU JAPAN
Dòng chảy caoKhay nhựaỨng dụng ô tô

₫ 191.360/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 193.140/ KG

PPS RYTON® R-4-XT CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-4-XT CPCHEM SINGAPHORE
Chống cháyNắp chaiỨng dụng ô tô

₫ 197.090/ KG

PPS Torelina®  A400M XO5 BK TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A400M XO5 BK TORAY SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ

₫ 197.090/ KG

PPS  A515 B TORAY JAPAN
PPS A515 B TORAY JAPAN

₫ 197.090/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A1 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A1 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Ổn định nhiệtTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 197.090/ KG