238 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2420M HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420M HUIZHOU CNOOC&SHELL

₫ 49.810/ KG

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA

LDPE LUTENE® FB3000 LG CHEM KOREA

Trong suốtphimVỏ sạcTrang chủTúi đóng gói nặngPhim co lạiphimBao bì ô tôTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.600/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING

LDPE 18G PETROCHINA DAQING

Trong suốtThùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 50.600/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G811 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  G811 TPC SINGAPORE

Độ bóng caoHàng gia dụngĐồ chơiTrang chủ

₫ 51.000/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE

Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n

₫ 51.390/ KG

LDPE  19N430 BP UK

LDPE 19N430 BP UK

₫ 51.390/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE

Ứng dụng Coating

₫ 51.390/ KG

LDPE  LF2125A PCC IRAN

LDPE LF2125A PCC IRAN

₫ 51.390/ KG

LDPE  LD607 SINOPEC YANSHAN

LDPE LD607 SINOPEC YANSHAN

Niêm phong nhiệt Tình dụcphimBọt

₫ 51.390/ KG

LDPE POLYMER-E  M5150 ASIA POLYMER TAIWAN

LDPE POLYMER-E  M5150 ASIA POLYMER TAIWAN

₫ 51.390/ KG

LDPE  DFDJ4960 UNICAR JAPAN

LDPE DFDJ4960 UNICAR JAPAN

Hiệu suất cách nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 51.390/ KG

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN

LDPE SUMIKATHENE® F210-2 SUMITOMO JAPAN

Phim nông nghiệpphim

₫ 51.390/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE

Trong suốtTúi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 51.390/ KG

LDPE  LF0190 PCC IRAN

LDPE LF0190 PCC IRAN

Chống thủy phânphimTấm ván épPhim chung và cán

₫ 51.390/ KG

LDPE DOWLEX™  582E DOW USA

LDPE DOWLEX™  582E DOW USA

Độ trong suốt caoTrang chủ

₫ 51.390/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F410 TPC SINGAPORE

Trong suốtTrang chủTúi giặtphimTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 51.390/ KG

LDPE ALCUDIA®  1970C REPSOL YPF SPAIN

LDPE ALCUDIA®  1970C REPSOL YPF SPAIN

Độ bám dính tốtTấm ván épỨng dụng Coating

₫ 51.390/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE

Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 51.390/ KG

LDPE  M050X PETLIN MALAYSIA

LDPE M050X PETLIN MALAYSIA

₫ 51.390/ KG

LDPE ALCUDIA®  1970M REPSOL YPF SPAIN

LDPE ALCUDIA®  1970M REPSOL YPF SPAIN

Độ cứng trung bình

₫ 51.390/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US

Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.790/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI

Độ bám dính tốtVải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 51.790/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA

Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủ

₫ 51.790/ KG

LDPE  LD251 ZHONGTIAN HECHUANG

LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG

Dễ dàng xử lýphim

₫ 52.180/ KG

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI

Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 52.580/ KG

LDPE AGILITY™ Processing Accelerators EC 7000 DOW USA

LDPE AGILITY™ Processing Accelerators EC 7000 DOW USA

₫ 53.370/ KG

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI

Homopolymerphim

₫ 53.370/ KG

LDPE  C170X PETLIN MALAYSIA

LDPE C170X PETLIN MALAYSIA

₫ 53.370/ KG

LDPE DOW™ 722 DOW USA

LDPE DOW™ 722 DOW USA

₫ 53.370/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA

LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA

Chống oxy hóaphim

₫ 53.370/ KG

LDPE  N103X PETLIN MALAYSIA

LDPE N103X PETLIN MALAYSIA

₫ 53.760/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN

LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN

Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 54.550/ KG

LDPE  Q210 SINOPEC SHANGHAI

LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI

Chống hóa chấtphim

₫ 54.550/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA

Dễ dàng xử lýphimShrink phim

₫ 54.550/ KG

LDPE LUTENE® LB8000 LG CHEM KOREA

LDPE LUTENE® LB8000 LG CHEM KOREA

Độ bám dính tốtTrang chủThùng chứa

₫ 54.550/ KG

LDPE  LD450 SINOPEC YANSHAN

LDPE LD450 SINOPEC YANSHAN

Chịu nhiệt độ caoHàng gia dụngHoa nhân tạoCây cảnh

₫ 54.550/ KG

LDPE RELENE®  J24FS040 RELIANCE INDIA

LDPE RELENE®  J24FS040 RELIANCE INDIA

₫ 54.550/ KG

LDPE  LD605 SINOPEC YANSHAN

LDPE LD605 SINOPEC YANSHAN

Chịu nhiệt độ caophim

₫ 54.550/ KG

LDPE  2100TN00 PCC IRAN

LDPE 2100TN00 PCC IRAN

Độ trong suốt caoVỏ sạcTrang chủTrang chủThu nhỏ nắpTúi công nghiệpTúi mua sắm ứng dụng nặng

₫ 54.550/ KG

LDPE POLYMER-E  F1100 ASIA POLYMER TAIWAN

LDPE POLYMER-E  F1100 ASIA POLYMER TAIWAN

Dễ dàng xử lýPhụ kiện ốngPhụ kiện ống

₫ 55.350/ KG