253 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  LD5320 HANWHA KOREA

LDPE LD5320 HANWHA KOREA

Trang chủphim

₫ 46.540/ KG

LDPE  M187 SINOPEC YANSHAN

LDPE M187 SINOPEC YANSHAN

phim

₫ 47.310/ KG

LDPE  1I70A SINOPEC YANSHAN

LDPE 1I70A SINOPEC YANSHAN

Phần trang trí

₫ 48.480/ KG

LDPE  XL600 LOTTE KOREA

LDPE XL600 LOTTE KOREA

Ép đùn cán đùnÁp dụng lớp phủ

₫ 48.480/ KG

LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  N220 SINOPEC SHANGHAI

Phim nông nghiệp

₫ 48.480/ KG

LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  N210 SINOPEC SHANGHAI

phim

₫ 48.480/ KG

LDPE  N125Y PETLIN MALAYSIA

LDPE N125Y PETLIN MALAYSIA

Phim nông nghiệpTúi xáchphimTrang chủ

₫ 48.480/ KG

LDPE  2420M HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420M HUIZHOU CNOOC&SHELL

₫ 48.870/ KG

LDPE  LD608 SINOPEC YANSHAN

LDPE LD608 SINOPEC YANSHAN

phimLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 49.260/ KG

LDPE  18G PETROCHINA DAQING

LDPE 18G PETROCHINA DAQING

Thùng chứaTrang chủVỏ sạcCách sử dụng: Lớp phủ bên

₫ 49.650/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA

LDPE ATTANE™ 4203 DOW USA

phimThùng chứaTrang chủ

₫ 50.040/ KG

LDPE  19N430 BP UK

LDPE 19N430 BP UK

₫ 50.420/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  L420 TPC SINGAPORE

Ứng dụng Coating

₫ 50.420/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F210-6 TPC SINGAPORE

Trang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n

₫ 50.420/ KG

LDPE  LF2125A PCC IRAN

LDPE LF2125A PCC IRAN

₫ 50.420/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US

phimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 50.420/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US

LDPE DOW™ 722 STYRON US

Ứng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.420/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F410-1 TPC SINGAPORE

Túi xáchTrang chủĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi Jumbo cho giặt ủi

₫ 50.420/ KG

LDPE RELENE®  J24FS040 RELIANCE INDIA

LDPE RELENE®  J24FS040 RELIANCE INDIA

₫ 50.420/ KG

LDPE  LF0190 PCC IRAN

LDPE LF0190 PCC IRAN

phimTấm ván épPhim chung và cán

₫ 50.420/ KG

LDPE DOW™ 450E SADARA SAUDI

LDPE DOW™ 450E SADARA SAUDI

₫ 50.420/ KG

LDPE DOWLEX™  582E DOW USA

LDPE DOWLEX™  582E DOW USA

Trang chủ

₫ 50.420/ KG

LDPE ALCUDIA®  1970C REPSOL YPF SPAIN

LDPE ALCUDIA®  1970C REPSOL YPF SPAIN

Tấm ván épỨng dụng Coating

₫ 50.420/ KG

LDPE  737 HANWHA KOREA

LDPE 737 HANWHA KOREA

₫ 50.420/ KG

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  L712 TPC SINGAPORE

Bộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ

₫ 50.420/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G811 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  G811 TPC SINGAPORE

Hàng gia dụngĐồ chơiTrang chủ

₫ 50.420/ KG

LDPE ALCUDIA®  1970M REPSOL YPF SPAIN

LDPE ALCUDIA®  1970M REPSOL YPF SPAIN

₫ 50.420/ KG

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  LF2700 SINOPEC SHANGHAI

Vải không dệtVật liệu phủXe thảm trở lại keo sơnSản phẩm ép phun

₫ 50.810/ KG

LDPE  LD251 ZHONGTIAN HECHUANG

LDPE LD251 ZHONGTIAN HECHUANG

phim

₫ 51.200/ KG

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  Q400 SINOPEC SHANGHAI

phim

₫ 52.360/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 265YZ TITAN MALAYSIA

phimShrink phim

₫ 52.360/ KG

LDPE  C170X PETLIN MALAYSIA

LDPE C170X PETLIN MALAYSIA

₫ 52.360/ KG

LDPE  LD450 SINOPEC YANSHAN

LDPE LD450 SINOPEC YANSHAN

Hàng gia dụngHoa nhân tạoCây cảnh

₫ 52.360/ KG

LDPE  C225Y PETLIN MALAYSIA

LDPE C225Y PETLIN MALAYSIA

phim

₫ 52.360/ KG

LDPE  N103X PETLIN MALAYSIA

LDPE N103X PETLIN MALAYSIA

₫ 52.750/ KG

LDPE  PE  3420F LYONDELLBASELL KOREA

LDPE PE 3420F LYONDELLBASELL KOREA

phimBảo vệChai lọNhà ởChai nhỏVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 52.750/ KG

LDPE  1I50A SINOPEC YANSHAN

LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN

Hàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh

₫ 53.530/ KG

LDPE  Q210 SINOPEC SHANGHAI

LDPE Q210 SINOPEC SHANGHAI

phim

₫ 53.530/ KG

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI

LDPE DOW™  352E SADARA SAUDI

Bao bì thực phẩmBao bì linh hoạt

₫ 53.530/ KG

LDPE  955 HANWHA KOREA

LDPE 955 HANWHA KOREA

Trang chủ

₫ 53.530/ KG