259 Sản phẩm
Tên sản phẩm: LLDPE 
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp
₫ 47.040/ KG

LLDPE Lotrène® Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát
₫ 47.040/ KG

LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv
₫ 47.040/ KG

LLDPE InnoPlus LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm
₫ 47.040/ KG

LLDPE ELITE™ 5815 STYRON US
₫ 47.040/ KG

LLDPE Formolene® L42022 E2 FPC USA
Sức mạnh caoTrang chủTúi xáchphim
₫ 47.040/ KG

LLDPE EL-LENE™ M3804RU(P) SCG CHEM THAI
₫ 47.040/ KG

LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA DUSHANZI
Chống mài mònphim
₫ 47.040/ KG

LLDPE DNDA-7340 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 47.840/ KG

LLDPE EL-LENE™ M735RW SCG CHEM THAI
₫ 47.840/ KG

LLDPE Bynel® 41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống
₫ 47.840/ KG

LLDPE Bynel® 4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính
₫ 47.840/ KG

LLDPE 4220U HANWHA TOTAL KOREA
Thời tiết khángphimPhim nông nghiệp
₫ 47.840/ KG

LLDPE 32604UV PCC IRAN
Chống tia cực tímThùng chứa
₫ 47.840/ KG

LLDPE Bynel® 4104 DUPONT USA
Độ bám dính tốtPhụ kiện ốngTrang chủỨng dụng đúc thổi
₫ 47.840/ KG

LLDPE NOVAPOL® GI-2024-A NOVA CANADA
Mật độ thấp
₫ 47.840/ KG

LLDPE EL-LENE™ M735RU SCG CHEM THAI
₫ 47.840/ KG

LLDPE Bynel® 41E710 DUPONT USA
Độ bám dính tốtỨng dụng đúc thổiChất kết dínhỐngTrang chủphim
₫ 47.840/ KG

LLDPE R901U HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiBể chứa nướcThiết bị thể thao dưới nưỨng dụng công nghiệpBể nước công nghiệpphổ quátỨng dụng ngoài trời
₫ 47.840/ KG

LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để
₫ 48.640/ KG

LLDPE UF414 HYUNDAI KOREA
Dễ dàng xử lýphimBao bì cho ngành công nghTúi mua sắm
₫ 50.230/ KG

LLDPE TAISOX® 3840U FPC TAIWAN
Mật độ cao
₫ 51.030/ KG

LLDPE TAISOX® 3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.
₫ 51.030/ KG

LLDPE DNDA7150 SINOPEC MAOMING
Chịu nhiệtĐồ chơiTrang chủTrang chủTủ lạnh
₫ 53.030/ KG

LLDPE DNDA-7230 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoCáp điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 55.020/ KG

LLDPE DMDB-8916-GD SINOPEC MAOMING
Chống hóa chấtHộp doanh thu
₫ 55.020/ KG

LLDPE NUC™ DFDJ-7540 NUC JAPAN
₫ 57.810/ KG

LLDPE DFDJ-6059 NUC JAPAN
₫ 59.800/ KG

LLDPE DOWLEX™ 6059 STYRON US
Chống nứt căng thẳng
₫ 59.800/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP2040 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpphimDiễn viên phim
₫ 60.600/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP0540 MITSUI CHEM JAPAN
Chống va đập caocăng bọcphimTấm ván ép
₫ 61.800/ KG

LLDPE DOWLEX™ 6059 DOW SPAIN
Chống nứt căng thẳng
₫ 79.740/ KG

LLDPE Bio-PE-L F202PN SINOPEC ZHONGYUAN
₫ 79.740/ KG

LLDPE ADMER™ GT6 MITSUI CHEM JAPAN
₫ 87.710/ KG

LLDPE ExxonMobil™ LL1002XBU EXXONMOBIL USA
₫ 26.510/ KG

LLDPE ExxonMobil™ EFDC-7050 EXXONMOBIL SAUDI
Chống tĩnh điệnphimVỏ sạc
₫ 26.710/ KG

LLDPE DHDN-7130 SINOPEC MAOMING
₫ 26.710/ KG

LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 28.590/ KG

LLDPE SABIC® 222WJ SABIC SAUDI
Trong suốt
₫ 29.300/ KG

LLDPE DFDA 7042 SINOPEC (HAINAN)
₫ 29.820/ KG