253 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LDPE
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2426K SINOPEC MAOMING

LDPE 2426K SINOPEC MAOMING

Đóng gói phim

₫ 42.670/ KG

LDPE  LD 4025AS TASNEE SAUDI

LDPE LD 4025AS TASNEE SAUDI

₫ 42.670/ KG

LDPE  2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2426K HUIZHOU CNOOC&SHELL

Đóng gói phim

₫ 42.670/ KG

LDPE  LIM 1922 IRAN SASOL

LDPE LIM 1922 IRAN SASOL

₫ 42.670/ KG

LDPE  PEM1850A SINOPEC MAOMING

LDPE PEM1850A SINOPEC MAOMING

₫ 42.670/ KG

LDPE  FT6236 BOROUGE UAE

LDPE FT6236 BOROUGE UAE

₫ 42.670/ KG

LDPE ELITE™  5538 STYRON US

LDPE ELITE™  5538 STYRON US

₫ 42.670/ KG

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA

LDPE ASPC LF2119 SSL SOUTH AFRICA

phim

₫ 42.670/ KG

LDPE  2119A PCC IRAN

LDPE 2119A PCC IRAN

₫ 42.670/ KG

LDPE LUPOLEN  LP 2427H LYONDELLBASELL SAUDI

LDPE LUPOLEN  LP 2427H LYONDELLBASELL SAUDI

₫ 43.050/ KG

LDPE  LA0710 TOTAI FRANCE

LDPE LA0710 TOTAI FRANCE

Giấy trángCác tôngNhômGiấy trángCác tôngNhôm

₫ 43.050/ KG

LDPE  LA0710 TOTAL BELGIUM

LDPE LA0710 TOTAL BELGIUM

Sơn nhôm lá mỏngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván épSơn nhôm lá mỏngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván ép

₫ 43.050/ KG

LDPE  951-050 SINOPEC MAOMING

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING

Dây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.

₫ 43.360/ KG

LDPE  M1840 SINOPEC YANSHAN

LDPE M1840 SINOPEC YANSHAN

₫ 43.390/ KG

LDPE  2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2420F HUIZHOU CNOOC&SHELL

Phim co lạiPhim nông nghiệpVỏ sạc

₫ 43.440/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA

LDPE ExxonMobil™  LD 150BW EXXONMOBIL USA

Bao bì tường mỏngBao bì thực phẩmphim

₫ 43.440/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN

LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN

Phim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 44.610/ KG

LDPE AGILITY™ Processing Accelerators EC 7000 DOW USA

LDPE AGILITY™ Processing Accelerators EC 7000 DOW USA

₫ 44.610/ KG

LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  Q281(NH51) SINOPEC SHANGHAI

phim

₫ 44.610/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SINGAPORE

Túi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 44.610/ KG

LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI

LDPE SABIC®  LD 165BW1 SABIC SAUDI

Túi đóng gói nặng màng tPhim cho xây dựng

₫ 44.610/ KG

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  FB3003 QATAR PETROCHEMICAL

Phim nông nghiệpVỏ sạcphimTúi đóng gói nặngPhim co lạiTúi đóng gói nặngCáp khởi độngỨng dụng nông nghiệpChai lọphimPhim co lạiLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ống

₫ 44.610/ KG

LDPE  15803-020 PROPARTNERS RUSSIA

LDPE 15803-020 PROPARTNERS RUSSIA

phimBao bì thực phẩmContainer phổ quátTrang chủ

₫ 44.610/ KG

LDPE  2408X HUIZHOU CNOOC&SHELL

LDPE 2408X HUIZHOU CNOOC&SHELL

₫ 44.990/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA

LDPE ExxonMobil™  LD136.MN EXXONMOBIL USA

phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmBao bì dệt

₫ 44.990/ KG

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA

LDPE INEOS 19N430 INEOS USA

Ống PEBao bì thực phẩmPhụ kiện ốngBảo vệHộp đựng thực phẩmỨng dụng CoatingNhà ởThiết bị y tế

₫ 45.770/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 100BW EXXONMOBIL USA

LDPE ExxonMobil™  LD 100BW EXXONMOBIL USA

phimVỏ sạc

₫ 45.770/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 260GG TITAN MALAYSIA

phimXử lý phim

₫ 45.770/ KG

LDPE  825 000 SINOPEC MAOMING

LDPE 825 000 SINOPEC MAOMING

Trang chủLĩnh vực ô tô

₫ 45.770/ KG

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI

LDPE ExxonMobil™  LD 165BW1 EXXONMOBIL SAUDI

Túi đóng gói nặngphimPhim co lại

₫ 45.770/ KG

LDPE ExxonMobil™  XP6026ML EXXONMOBIL USA

LDPE ExxonMobil™  XP6026ML EXXONMOBIL USA

₫ 45.770/ KG

LDPE Lotrène®  MG20 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  MG20 QATAR PETROCHEMICAL

Hàng gia dụngKhayĐồ chơiTrang chủ

₫ 46.540/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA

LDPE TITANLENE® LDF 200GG TITAN MALAYSIA

phimTrang chủ

₫ 46.540/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE

Túi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 46.540/ KG

LDPE Lotrène®  LA0710 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  LA0710 QATAR PETROCHEMICAL

Thiết bị văn phòngỨng dụng CoatingSơn giấyTấm ván ép

₫ 46.540/ KG

LDPE SUMIKATHENE® L420 SUMITOMO JAPAN

LDPE SUMIKATHENE® L420 SUMITOMO JAPAN

₫ 46.540/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING

LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING

Trang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 46.540/ KG

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  Q281D SINOPEC SHANGHAI

Thùng chứaTrang chủBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmBao bì thực phẩm và dược Túi xách

₫ 46.540/ KG

LDPE Lotrène®  FE3000 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  FE3000 QATAR PETROCHEMICAL

₫ 46.540/ KG

LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI

LDPE SANREN  N150 SINOPEC SHANGHAI

Phim nông nghiệpỨng dụng nông nghiệpphim

₫ 46.540/ KG