259 Sản phẩm

Tên sản phẩm: LLDPE close
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  122WJ SABIC SAUDI
LLDPE 122WJ SABIC SAUDI

₫ 36.680/ KG

LLDPE SABIC®  FD 21HN SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  FD 21HN SABIC SAUDI
phổ quátphim

₫ 37.080/ KG

LLDPE  DFDA-7042N PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA FUSHUN
Chống mài mònphim

₫ 37.880/ KG

LLDPE  LL9640UP PTT THAI
LLDPE LL9640UP PTT THAI

₫ 37.880/ KG

LLDPE  DNDA-7144 SINOPEC MAOMING
LLDPE DNDA-7144 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoNiêm phongHàng gia dụng

₫ 37.990/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI
Chống mặcDiễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 38.270/ KG

LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 38.270/ KG

LLDPE Lotrène®  Q2018C QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q2018C QATAR PETROCHEMICAL

₫ 39.070/ KG

LLDPE  2505H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE 2505H HUIZHOU CNOOC&SHELL

₫ 39.070/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 39.070/ KG

LLDPE DOWLEX™  2036P STYRON US
LLDPE DOWLEX™  2036P STYRON US

₫ 39.070/ KG

LLDPE Petro Rabigh  F2111BS RABIGH SAUDI
LLDPE Petro Rabigh  F2111BS RABIGH SAUDI

₫ 39.070/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 39.470/ KG

LLDPE SABIC®  M500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M500026 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaTrang chủ

₫ 39.470/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp

₫ 39.670/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.870/ KG

LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3224 FPC TAIWAN
Mật độ thấpcăng bọcphim

₫ 39.870/ KG

LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  118W SABIC SAUDI
Độ bóng caophim

₫ 39.870/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.870/ KG

LLDPE InnoPlus  LL9470UP PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL9470UP PTT THAI

₫ 40.670/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 41.060/ KG

LLDPE SABIC®  MG200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  MG200024 SABIC SAUDI
Dòng chảy cao

₫ 41.460/ KG

LLDPE DOWLEX™  2606G DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2606G DOW USA
Độ bền kéo tốtphim

₫ 41.860/ KG

LLDPE  2006H PRIME POLYMER JAPAN
LLDPE 2006H PRIME POLYMER JAPAN

₫ 41.860/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 42.260/ KG

LLDPE NOVAPOL®  PI-2024A NOVA CANADA
LLDPE NOVAPOL®  PI-2024A NOVA CANADA
Dễ dàng xử lý

₫ 42.260/ KG

LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL8420A PTT THAI
Phân phối trọng lượng phâThùng chứaHàng gia dụngTrang chủ

₫ 42.260/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 43.060/ KG

LLDPE  DNDB7149U SINOPEC QILU
LLDPE DNDB7149U SINOPEC QILU
Trong suốt

₫ 43.060/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHANXI PCEC
LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 43.060/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài

₫ 43.860/ KG

LLDPE  LL 1820H TOTAL BELGIUM
LLDPE LL 1820H TOTAL BELGIUM

₫ 43.860/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.860/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 43.860/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.860/ KG

LLDPE EL-LENE™  M3204RU(P) SCG CHEM THAI
LLDPE EL-LENE™  M3204RU(P) SCG CHEM THAI

₫ 44.250/ KG

LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.850/ KG

LLDPE SABIC®  222W SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  222W SABIC SAUDI

₫ 45.850/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.040/ KG

LLDPE  DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042N PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònphim

₫ 47.040/ KG